Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu khắc gỗ của lịch sử Việt Nam

Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu khắc gỗ của lịch sử Việt Nam

Admin 26/05/2026

Mộc bản triều Nguyễn là hệ thống ván gỗ khắc chữ Hán – Nôm ngược dùng để in sách, chủ yếu được biên soạn và khắc in dưới triều Nguyễn. Đây là loại hình tài liệu đặc biệt, vừa là bản khắc gốc để in ấn, vừa là kho sử liệu phản ánh lịch sử, pháp chế, giáo dục, văn hóa, địa lý, quân sự và tư tưởng Việt Nam qua nhiều thời kỳ. Ngày 31/7/2009, Mộc bản triều Nguyễn được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới, trở thành di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam. 

 

 

Tóm tắt nhanh

 

Mộc bản triều Nguyễn là một trong những khối tài liệu lưu trữ đặc biệt nhất của Việt Nam. Cục Di sản Văn hóa giới thiệu Mộc bản triều Nguyễn gồm 34.618 tấm, là các văn bản chữ Hán – Nôm được khắc ngược trên gỗ để in sách tại Việt Nam vào thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. 

Khác với nhiều hiện vật chỉ có giá trị tạo hình hoặc nghi lễ, Mộc bản triều Nguyễn mang giá trị kép: vừa là hiện vật vật chất bằng gỗ, vừa là nguồn thông tin gốc phục vụ nghiên cứu lịch sử. Nội dung mộc bản rất phong phú, phản ánh lịch sử, địa lý, chính trị – xã hội, quân sự, pháp chế, văn hóa – giáo dục, tôn giáo, tư tưởng, triết học, văn thơ, ngôn ngữ và văn tự. 

Giá trị đặc biệt của Mộc bản triều Nguyễn còn nằm ở kỹ thuật chế tác. Các ký tự được khắc ngược trên ván gỗ, đòi hỏi người thợ phải hiểu chữ, nắm kỹ thuật khắc, kiểm soát bố cục trang in và tạo ra bản khắc có thể in lặp lại nhiều lần. Vì vậy, mộc bản không chỉ là tư liệu lịch sử, mà còn là bằng chứng về sự phát triển của nghề khắc ván in ở Việt Nam. 

 

Bảng tóm tắt

 

Tiêu chí

Thông tin chính

Tên gọi

Mộc bản triều Nguyễn

Loại hình

Di sản tư liệu, ván khắc gỗ dùng để in sách

Chữ viết

Chữ Hán – Nôm

Kỹ thuật

Khắc ngược ký tự trên gỗ để in ra sách

Niên đại chính

Chủ yếu thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX

Triều đại gắn với hiện vật

Triều Nguyễn

Số lượng

Hơn 34.000 tấm; Cục Di sản Văn hóa giới thiệu gồm 34.618 tấm

Nội dung

Lịch sử, địa lý, chính trị, pháp chế, quân sự, giáo dục, văn hóa, tôn giáo, tư tưởng, văn thơ, ngôn ngữ

Giá trị nổi bật

Sử liệu gốc, kỹ thuật khắc in, nghệ thuật chế tác, lưu trữ tri thức quốc gia

Danh hiệu quốc tế

Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức thế giới của UNESCO

Thời điểm được UNESCO công nhận

Ngày 31/7/2009

Ý nghĩa đặc biệt

Di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam

Nơi lưu giữ

Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV

 

Mộc bản triều Nguyễn là gì? Vì sao được xem là di sản tư liệu đặc biệt?

 

Mộc bản triều Nguyễn là những tấm ván gỗ được khắc chữ Hán – Nôm ngược để in ra sách. Khi in, người thợ phủ mực lên bề mặt ván khắc, đặt giấy lên và ép để chữ hiện ra đúng chiều. Nhờ kỹ thuật này, triều đình có thể nhân bản các bộ sách chính sử, chính văn, luật lệ, điển chế và nhiều loại tài liệu quan trọng khác.

Điểm đặc biệt của mộc bản là nó không chỉ là “công cụ in sách”. Mỗi tấm mộc bản vừa là hiện vật thủ công, vừa là bản gốc của một đơn vị tri thức. Khác với bản sách giấy có thể bị sao chép, thất lạc hoặc chỉnh sửa qua nhiều đời, mộc bản lưu giữ trực tiếp nội dung đã được khắc để in, vì vậy có giá trị lớn trong việc khảo cứu, đối chiếu và xác minh sử liệu.

Dưới triều Nguyễn, nhu cầu ban hành chuẩn mực xã hội, pháp luật, chính sử, văn chương và điển lệ triều đình khiến hoạt động biên soạn – khắc in phát triển mạnh. Cục Di sản Văn hóa cho biết triều đình đã cho khắc nhiều bộ sách sử và tác phẩm văn chương để ban cấp cho các nơi, từ đó hình thành loại hình tài liệu đặc biệt là mộc bản. 

Vì vậy, Mộc bản triều Nguyễn cần được nhìn như một “kho trí nhớ bằng gỗ” của quốc gia. Nó ghi lại cách một vương triều tổ chức tri thức, lưu truyền lịch sử, phổ biến luật lệ và bảo tồn văn bản trong điều kiện kỹ thuật in ấn truyền thống.

 

Nguồn gốc hình thành và quá trình lưu giữ Mộc bản triều Nguyễn

 

Mộc bản triều Nguyễn phần lớn được hình thành trong bối cảnh triều Nguyễn xây dựng bộ máy nhà nước tập quyền, chú trọng biên soạn sử sách, điển lệ và các công trình chính văn. Đây là thời kỳ các cơ quan như Quốc sử quán, Nội các và nhiều thiết chế triều đình tham gia mạnh vào hoạt động ghi chép, biên soạn, khắc in và lưu trữ văn bản.

Theo các tư liệu chính thống, Mộc bản triều Nguyễn chủ yếu được khắc in dưới triều Nguyễn, nhưng trong khối tài liệu hiện còn cũng có một số ván khắc có niên đại từ trước thời Nguyễn. Nội dung của tài liệu bao quát nhiều lĩnh vực, từ lịch sử, địa lý, chính trị – xã hội đến quân sự, pháp chế, giáo dục, tôn giáo, tư tưởng, văn thơ và ngôn ngữ. 

Sau nhiều biến động lịch sử, khối Mộc bản triều Nguyễn hiện được lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV. Trang thông tin chuyên đề về Mộc bản triều Nguyễn của Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV giới thiệu đây là loại hình tài liệu đặc biệt quý hiếm trong kho tàng lịch sử – văn hóa Việt Nam và đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam ngày 31/7/2009. 

Việc lưu giữ mộc bản không đơn thuần là bảo quản những tấm gỗ cổ. Đó là bảo vệ hệ thống bản gốc chứa thông tin lịch sử, đồng thời duy trì khả năng tiếp cận nguồn tư liệu xác thực cho nhà nghiên cứu, học sinh, sinh viên và công chúng quan tâm đến lịch sử Việt Nam.

 

Kỹ thuật khắc ván gỗ: Khi tri thức được lưu lại bằng tay nghề thủ công

 

Mộc bản triều Nguyễn là hiện vật đặc biệt vì nội dung tri thức được gắn chặt với kỹ thuật chế tác thủ công. Để tạo ra một tấm mộc bản, người thợ không chỉ cần ván gỗ phù hợp mà còn phải có khả năng đọc, bố trí và khắc chữ ngược một cách chính xác.

Khắc chữ ngược là công việc đòi hỏi kỹ năng cao. Người thợ phải hình dung kết quả sau khi in ra giấy, bởi những gì khắc trên gỗ sẽ đảo chiều khi in. Chỉ một sai sót nhỏ trong nét chữ, khoảng cách hàng, bố cục trang hoặc độ sâu nét khắc cũng có thể làm hỏng bản in. Vì thế, mỗi tấm mộc bản là sự kết hợp giữa tri thức văn bản và tay nghề điêu luyện.

Giá trị kỹ thuật này được nhiều nguồn chính thống nhấn mạnh. Hoàng thành Thăng Long dẫn hồ sơ di sản cho biết Mộc bản triều Nguyễn không chỉ có giá trị sử liệu, mà còn có giá trị nghệ thuật, kỹ thuật chế tác và đánh dấu sự phát triển của nghề khắc ván in ở Việt Nam. 

Ở góc độ mỹ thuật, mộc bản cũng cho thấy trình độ xử lý đường nét của người thợ. Chữ khắc phải rõ, sắc, đều, đủ bền để in nhiều lần. Những phần trang trí, tiêu đề, bố cục và cách tổ chức văn bản phản ánh thẩm mỹ in ấn của thời kỳ phong kiến. Do đó, Mộc bản triều Nguyễn không chỉ là “nội dung lịch sử”, mà còn là một hệ thống hiện vật thủ công có giá trị nghệ thuật riêng.

 

Nội dung trên Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu về quốc gia và xã hội Việt Nam

 

Giá trị lớn nhất của Mộc bản triều Nguyễn nằm ở nội dung. Đây là bản gốc của nhiều bộ chính văn, chính sử nổi tiếng của Việt Nam, được biên soạn và khắc in chủ yếu dưới triều Nguyễn. Thông tấn xã Việt Nam gọi đây là loại hình tài liệu đặc biệt về hình thức, nội dung và phương thức chế tác; là bản gốc của các bộ chính văn, chính sử nổi tiếng. 

Nội dung Mộc bản triều Nguyễn trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Về lịch sử, mộc bản ghi lại các sự kiện, nhân vật, triều đại, quan hệ bang giao và tiến trình tổ chức quốc gia. Về địa lý, mộc bản phản ánh nhận thức của triều đình về lãnh thổ, địa danh, vùng miền và không gian quản lý. Về pháp chế, mộc bản lưu giữ các quy định, chuẩn mực và điển lệ mà nhà nước phong kiến muốn phổ biến.

Bên cạnh đó, mộc bản còn chứa nội dung về văn hóa, giáo dục, tôn giáo, tư tưởng, triết học, văn thơ, ngôn ngữ và văn tự. Báo Nhân Dân ghi nhận khối tài liệu này phản ánh các lĩnh vực từ thời Hùng Vương dựng nước đến triều Nguyễn, cho thấy phạm vi tư liệu không chỉ bó hẹp trong một đời vua hay một giai đoạn ngắn. 

Chính sự phong phú ấy khiến Mộc bản triều Nguyễn trở thành nguồn tư liệu tin cậy cho nghiên cứu lịch sử Việt Nam. Khi một vấn đề lịch sử cần đối chiếu, mộc bản có thể cung cấp căn cứ văn bản gốc, giúp kiểm tra lại thông tin từ sách in, bản chép tay hoặc các nguồn truyền khẩu.

 

Vì sao Mộc bản triều Nguyễn được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới?

 

Ngày 31/7/2009, Mộc bản triều Nguyễn được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức thế giới. Đây là di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam, đánh dấu bước ghi nhận quốc tế quan trọng đối với hệ thống tài liệu lưu trữ quốc gia. 

Danh hiệu này không chỉ vinh danh tuổi đời của tài liệu. UNESCO ghi nhận giá trị của Mộc bản triều Nguyễn vì tính xác thực, tính độc đáo, giá trị sử liệu, giá trị kỹ thuật và ý nghĩa đối với ký ức nhân loại. Trong bối cảnh nhiều tư liệu cổ có nguy cơ thất lạc, hư hỏng hoặc bị phân tán, một khối mộc bản quy mô lớn, còn được bảo quản tập trung và có nội dung phong phú là trường hợp đặc biệt đáng chú ý.

Mộc bản triều Nguyễn cũng có giá trị vượt ra ngoài phạm vi Việt Nam. Nó cho thấy một phương thức lưu giữ và truyền bá tri thức bằng ván khắc gỗ trong khu vực Đông Á – Đông Nam Á, đồng thời phản ánh cách một nhà nước quân chủ tổ chức việc biên soạn, kiểm duyệt, in ấn và lưu truyền tri thức chính thống.

Việc được UNESCO ghi danh giúp Mộc bản triều Nguyễn bước ra khỏi phạm vi một khối tài liệu lưu trữ nội bộ, trở thành di sản tư liệu có ý nghĩa toàn cầu. Từ đó, trách nhiệm bảo tồn cũng được đặt ở mức cao hơn: không chỉ giữ cho tài liệu không bị hư hại, mà còn phải số hóa, giới thiệu, nghiên cứu và phát huy giá trị trong đời sống hiện đại.

 

Mộc bản triều Nguyễn khác gì với Châu bản triều Nguyễn?

 

Khi nhắc đến di sản tư liệu triều Nguyễn, nhiều người dễ nhầm giữa Mộc bản triều NguyễnChâu bản triều Nguyễn. Đây đều là những nguồn tư liệu cực kỳ quan trọng, nhưng bản chất khác nhau.

Mộc bản triều Nguyễn là ván khắc gỗ dùng để in sách. Nội dung thường là chính sử, chính văn, sách điển lệ, văn chương, pháp chế và các công trình đã được biên soạn để phổ biến hoặc lưu truyền. Điểm cốt lõi của mộc bản là kỹ thuật khắc ngược trên gỗ và khả năng in thành nhiều bản.

Châu bản triều Nguyễn là hệ thống văn bản hành chính có bút tích phê duyệt của hoàng đế, thường gắn với quá trình xử lý công việc của triều đình. Nếu mộc bản thiên về sách khắc in và tri thức đã được hệ thống hóa, thì châu bản thiên về hoạt động hành chính, điều hành và quyết sách cụ thể.

Sự phân biệt này rất quan trọng khi triển khai nội dung SEO/AIO. Mộc bản nên được viết theo hướng ván khắc gỗ – kỹ thuật in – kho chính sử – lưu trữ tri thức. Châu bản nên viết theo hướng văn bản hành chính – bút phê hoàng đế – điều hành nhà nước – hồ sơ công vụ triều Nguyễn.

Nhờ tách rõ như vậy, bài về Mộc bản triều Nguyễn không bị lẫn sang bài về Châu bản triều Nguyễn, đồng thời giúp người đọc hiểu đúng vai trò của từng loại di sản tư liệu.

 

Giá trị bảo tồn và ý nghĩa của Mộc bản triều Nguyễn hiện nay

 

Giá trị của Mộc bản triều Nguyễn nằm ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại bằng nguồn tư liệu gốc. Đối với nhà nghiên cứu, mộc bản là căn cứ để khảo cứu lịch sử, đối chiếu văn bản, kiểm chứng thông tin và tìm hiểu hệ thống tri thức chính thống thời phong kiến. Đối với công chúng, mộc bản giúp lịch sử trở nên cụ thể hơn: không chỉ là những câu chuyện được kể lại, mà là những dòng chữ từng được khắc trên gỗ để in thành sách.

Báo Nhân Dân từng nhấn mạnh Mộc bản triều Nguyễn là di sản văn hóa, lịch sử và khoa học đặc biệt quý hiếm, được UNESCO công nhận thuộc Chương trình Ký ức thế giới năm 2009. Đây là nguồn tài liệu đáng tin cậy, quý giá cho việc học và nghiên cứu lịch sử Việt Nam. 

Trong bối cảnh hiện nay, bảo tồn Mộc bản triều Nguyễn không chỉ là giữ gìn vật liệu gỗ khỏi mối mọt, ẩm mốc hay hư hại vật lý. Bảo tồn còn bao gồm kiểm kê, số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu, tổ chức trưng bày, xuất bản nghiên cứu và đưa di sản đến gần hơn với cộng đồng. Việc Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV xây dựng chuyên trang giới thiệu Mộc bản triều Nguyễn cho thấy hướng tiếp cận mới: từ lưu giữ thụ động sang lan tỏa giá trị tư liệu trong không gian số. 

Mộc bản triều Nguyễn vì thế không chỉ là di sản của một triều đại. Đây là một phần ký ức quốc gia, lưu giữ cách người Việt từng ghi chép lịch sử, tổ chức tri thức và truyền lại văn bản cho hậu thế. Từ những tấm ván khắc tưởng như tĩnh lặng, người đọc hôm nay có thể nhìn thấy cả một hệ thống học thuật, hành chính, văn hóa và kỹ thuật in ấn từng vận hành trong lịch sử Việt Nam.

 

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

0976 389 199