Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm
Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Lê Thánh Tông (1442–1497), vị vua đã đưa Đại Việt lên đến đỉnh cao thịnh trị thời Hồng Đức, không chỉ để lại di sản về cải cách hành chính, pháp luật hay quân sự, mà còn là một nhà sáng tác và phê bình văn học – nghệ thuật đại tài, một nhà văn hóa kiệt xuất với tình yêu thi ca tha thiết. Năm 1495, ông đã sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú – hội xướng họa thi ca cung đình, quy tụ nhà vua cùng 28 vị tiến sĩ tài hoa bậc nhất đương thời, được hậu thế coi như Hội Nhà văn đầu tiên của Việt Nam. Đây không đơn thuần là một thú vui tao nhã của bậc đế vương, mà là một chiến lược "dưỡng người tài" có chủ đích: quy tụ những bộ óc văn chương xuất sắc nhất triều đình vào một không gian sáng tác chung, cùng nhau xướng họa, bình phẩm, sản sinh ra hàng trăm bài thơ ca ngợi đất nước thái bình thịnh trị. Từ góc nhìn hiện đại, Hội Tao Đàn chính là biểu hiện sớm và tinh tế của việc một quốc gia xây dựng sức mạnh mềm – không chỉ dựa vào quân sự hay kinh tế, mà còn dựa vào văn hóa, tri thức và sự quy tụ nhân tài để khẳng định vị thế và bản sắc của mình.
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Nhân vật sáng lập | Lê Thánh Tông (1442–1497) |
| Tên gọi đầy đủ | Tao Đàn Nhị thập bát tú (騷壇二十八秀) |
| Thời gian thành lập | Tháng 11 năm 1495, niên hiệu Hồng Đức |
| Thời gian hoạt động chính thức | 1495–1497 (đến khi vua mất); một số nghiên cứu cho rằng kéo dài từ 1460 |
| Vai trò của vua | Tao đàn Nguyên súy (chủ soái) |
| Phó nguyên súy | Thân Nhân Trung, Đỗ Nhuận (Đông các Đại học sĩ) |
| Tao đàn Sái phu | Lương Thế Vinh |
| Số thành viên | 28 vị tiến sĩ ("nhị thập bát tú") cùng nhà vua |
| Nền tảng sáng tác | 9 bài thơ ca ngợi chế độ đặt ra năm 1493–1494 |
| Số lượng tác phẩm | Khoảng 250 bài thơ chữ Hán và chữ Nôm |
| Tác phẩm tiêu biểu | Quỳnh uyển cửu ca, Hồng Đức quốc âm thi tập, Cổ tâm bách vịnh |
| Đánh giá của hậu thế | Được coi là Hội Nhà văn đầu tiên của Việt Nam |
| Ý nghĩa | Công cụ xây dựng sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia thời Hồng Đức |
>>>Xem thêm: Lý Thường Kiệt chủ động đánh trước: tư duy nhân sự gắn với chiến lược quốc gia
Lê Thánh Tông được biết đến rộng rãi như vị vua kiệt xuất đã đưa Đại Việt bước vào giai đoạn thịnh trị bậc nhất trong lịch sử phong kiến với những cải cách toàn diện về hành chính, pháp luật, quân sự. Nhưng bên cạnh hình ảnh một nhà cai trị nghiêm cẩn, ông còn là một nhà sáng tác và phê bình văn học – nghệ thuật đại tài, một nhà văn hóa kiệt xuất, mang trong mình tình yêu thi ca tha thiết và khát vọng phát triển nền văn học nghệ thuật nước nhà theo một phong cách riêng, mang đậm bản sắc dân tộc.
Chính sự kết hợp hiếm có giữa tài năng trị quốc và tâm hồn văn chương ấy đã thôi thúc Lê Thánh Tông không chỉ dừng lại ở việc xây dựng bộ máy nhà nước vững mạnh, mà còn chủ động kiến tạo một không gian văn hóa – học thuật để quy tụ, nuôi dưỡng những bộ óc tài hoa nhất của đất nước. Đây chính là bối cảnh ra đời của một trong những di sản văn hóa đặc sắc nhất thời Hồng Đức: Hội Tao Đàn.
Tao Đàn Nhị thập bát tú, hay còn gọi là Hội thơ Tao Đàn, là tên gọi của hậu thế dành cho hội xướng họa thi ca mà Hoàng đế Lê Thánh Tông sáng lập vào năm 1495 và duy trì cho đến năm 1497. Sự kiện này bắt nguồn từ một bối cảnh cụ thể: trong hai năm trước đó là Quý Sửu (1493) và Giáp Dần (1494), nhờ thời tiết thuận hòa nên mùa màng tốt tươi, nhân đất nước đang trong cảnh thanh bình, thịnh trị, vua Lê Thánh Tông đã đặt ra 9 bài thơ ca ngợi chế độ, mang các tên gọi: Phong niên, Quân đạo, Thần tiết, Minh lương, Anh hiển, Kỳ khí, Thư thảo, Văn nhân và Mai hoa.
Từ nền tảng 9 bài thơ ấy, nhà vua chính thức lập ra Tao Đàn và đưa các bài thơ này ra cho các triều thần trong hội cùng dựa theo vần luật mà xướng họa. Kết quả của quá trình sáng tác tập thể này là một khối lượng tác phẩm đồ sộ: tới 250 bài thơ được viết bằng cả chữ Hán và chữ Nôm, ca ngợi triều đại và đất nước thái bình. Việc lấy chính niềm vui về một vụ mùa bội thu, một đất nước yên bình làm cảm hứng khởi đầu cho thấy Lê Thánh Tông không tách rời văn chương khỏi thực tiễn trị quốc, mà xem đây là một hình thức ghi nhận, tôn vinh thành quả trị vì bằng chính ngôn ngữ nghệ thuật.
>>>Xem thêm: Trần Quốc Tuấn dùng Yết Kiêu, Dã Tượng: nhận ra người giỏi từ chỗ ít ai ngờ
Điều làm nên nét độc đáo của Hội Tao Đàn chính là cách thức tổ chức mang đậm màu sắc văn chương cung đình, được xây dựng theo một hệ thống thứ bậc rõ ràng nhưng đầy tính biểu tượng. Nhà vua giữ vai trò Tao đàn Nguyên súy (chủ soái), trực tiếp lãnh đạo và định hướng hoạt động của cả hội. Hai vị Đông các Đại học sĩ là Thân Nhân Trung và Đỗ Nhuận được giao giữ vai trò Tao đàn Phó nguyên súy, còn nhà toán học, văn học nổi tiếng Lương Thế Vinh đảm nhiệm vị trí Tao đàn Sái phu.
Đúng như tên gọi "Nhị thập bát tú" (28 vì sao tinh tú), hội Tao Đàn quy tụ Hoàng đế Lê Thánh Tông cùng 28 vị tiến sĩ, được ví như hai mươi tám vì tinh tú sáng chói trên bầu trời thơ ca Đại Việt cuối thời Hồng Đức. Trong số các thành viên có thể kể đến những gương mặt tiêu biểu như Ngô Luân, Ngô Hoán – đỗ Bảng nhãn khoa thi năm 1490, Lưu Hưng Hiếu – Bảng nhãn năm 1481, Nguyễn Quang Bật – đỗ Trạng nguyên năm 1484, Vũ Dương – đỗ Trạng nguyên năm 1493, cùng nhiều vị Tiến sĩ, Hoàng giáp khác giữ các chức vụ quan trọng trong triều như Đông các Hiệu thư, Hàn lâm viện Thị độc, Thị thư. Cách tổ chức theo mô hình "chủ soái – phó soái – các vì sao" này không chỉ tạo ra một trật tự vận hành rõ ràng cho các hoạt động xướng họa, mà còn mang ý nghĩa tôn vinh, khẳng định vị thế đặc biệt của từng thành viên trong "bầu trời văn chương" của triều đình.
Hoạt động xướng họa sôi nổi của Hội Tao Đàn đã để lại một di sản văn học đồ sộ, được tập hợp trong nhiều tập thơ có giá trị lịch sử và văn học to lớn. Nổi bật nhất trong số đó là Quỳnh uyển cửu ca – tập thơ gắn liền trực tiếp với 9 bài thơ nền tảng mà vua Lê Thánh Tông khởi xướng. Bên cạnh đó còn có Hồng Đức quốc âm thi tập – một trong những tập thơ Nôm quan trọng bậc nhất, góp phần khẳng định vị thế của chữ Nôm trong đời sống văn học cung đình, cùng các tác phẩm khác như Cổ tâm bách vịnh, Xuân văn thi tập.
Việc sản sinh ra một khối lượng tác phẩm lớn như vậy trong một khoảng thời gian tương đối ngắn cho thấy hiệu quả rõ rệt của mô hình tổ chức sáng tác tập thể mà Lê Thánh Tông xây dựng: bằng cách quy tụ nhiều cây bút tài hoa vào cùng một không gian, cùng xướng họa theo một chủ đề, vần luật chung, ông đã tạo ra một "cỗ máy" sản sinh tác phẩm văn chương có tính hệ thống, thay vì chỉ trông chờ vào những sáng tác rời rạc, tự phát của từng cá nhân riêng lẻ.
>>>Xem thêm: Lê Hoàn nắm binh quyền: khi người đứng đầu phải quyết nhanh về nhân sự
Dù cách hiểu phổ biến thường gắn Hội Tao Đàn với một khoảng thời gian ngắn ngủi từ 1495 đến 1497, nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt động xướng họa thi ca dưới thời Lê Thánh Tông thực chất đã bắt đầu từ rất sớm và kéo dài liên tục trong suốt phần lớn thời gian trị vì của ông. Cụ thể, ngay từ năm 1460, Lê Thánh Tông đã họa 12 bài thơ với Lê Hoằng Dục và xướng họa cùng một số người khác như Nguyễn Cư Đạo – cho thấy tao đàn thời Lê sơ tồn tại trong khoảng thời gian ít nhất 37 năm, từ 1460 đến 1496, chứ không chỉ vỏn vẹn hai năm như cách hiểu thông thường.
Theo hướng tiếp cận này, tao đàn đời Lê sơ hoạt động trong nhiều lĩnh vực văn chương, từ hàn (công việc soạn thảo văn bản triều đình), lẫn chính trị, trong suốt gần bốn mươi năm. Số lượng tác giả tham gia cũng không chỉ giới hạn ở "hai mươi tám ngôi sao", mà có thể lên đến dăm chục vị, bao gồm không chỉ các văn thần chuyên trách từ hàn trong Đông các và Viện Hàn lâm, mà còn có cả các Thái tử, Hoàng tử, các vị đại thần, thậm chí cả sứ thần. Cách nhìn nhận này cho thấy chiến lược "dưỡng người tài" bằng con đường văn chương của Lê Thánh Tông không phải là một hoạt động mang tính thời điểm, mà là một chính sách văn hóa được ông kiên trì theo đuổi và vun đắp trong suốt gần trọn thời gian trị vì.
Xét trên bình diện chiến lược quốc gia, việc Lê Thánh Tông dày công xây dựng và duy trì Hội Tao Đàn mang một ý nghĩa sâu xa hơn nhiều so với một thú vui tao nhã đơn thuần của bậc đế vương. Bằng cách quy tụ những bộ óc văn chương xuất sắc nhất – vốn đều là những vị Tiến sĩ, Trạng nguyên, Bảng nhãn đã được tuyển chọn khắt khe qua các khoa thi – vào một không gian sáng tác chung, nhà vua đã tạo ra một môi trường để những nhân tài ấy tiếp tục được trau dồi, thể hiện và khẳng định năng lực văn chương của mình, bên cạnh vai trò hành chính, chính trị mà họ đang đảm nhiệm trong bộ máy nhà nước.
Đây chính là một hình thức "dưỡng người tài" đặc biệt: không chỉ dừng lại ở việc tuyển chọn nhân tài qua khoa cử để bổ nhiệm vào các vị trí quan lại, mà còn tiếp tục nuôi dưỡng, phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của họ trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật. Kết quả là hàng trăm bài thơ ca ngợi đất nước thái bình, thịnh trị đã ra đời, trở thành một kho tàng di sản văn hóa đồ sộ, góp phần khẳng định và lan tỏa hình ảnh về một Đại Việt văn minh, phát triển rực rỡ dưới thời Hồng Đức – không chỉ trong con mắt của người dân trong nước mà còn có thể lan tỏa ra bên ngoài thông qua các hoạt động bang giao, tiếp sứ. Nói cách khác, các thành tựu vượt trội về đối nội và đối ngoại của Lê Thánh Tông đã nâng Đại Việt lên tầm cao mới, trở thành một cường quốc trong khu vực Đông Nam Á, và chính sự phát triển rực rỡ về văn hóa – học thuật như Hội Tao Đàn đã góp phần không nhỏ tạo nên vị thế, sức hấp dẫn và uy tín ấy – một dạng sức mạnh mềm đúng nghĩa, bổ trợ đắc lực cho sức mạnh cứng về quân sự và hành chính mà nhà vua đã dày công xây dựng.
>>>Xem thêm: Lý Công Uẩn dựa vào thiền sư Vạn Hạnh: chiến lược dùng người có tầm nhìn dài
Cho đến ngày nay, Hội Tao Đàn vẫn được người đời sau coi như Hội Nhà văn Việt Nam đầu tiên – một sự công nhận đầy trân trọng đối với mô hình tổ chức sáng tác tập thể mang tính tiên phong mà Lê Thánh Tông đã khởi xướng cách đây hơn năm thế kỷ. Dù còn có những tranh luận học thuật về việc liệu cái tên "Hội tao đàn" cùng các chức danh như "Nguyên súy", "Phó nguyên súy" có thực sự được ghi chép chính thức trong các tư liệu thời Hồng Đức hay là cách gọi được "hiện đại hóa" bởi các nhà nghiên cứu thế kỷ XX–XXI, không ai có thể phủ nhận thực tế rằng dưới sự dẫn dắt của Lê Thánh Tông, một phong trào sáng tác thi ca tập thể quy mô lớn, có tổ chức, đã thực sự tồn tại và phát triển rực rỡ trong suốt nhiều năm của thời Hồng Đức.
Di sản mà Hội Tao Đàn để lại không chỉ nằm ở khối lượng tác phẩm đồ sộ được lưu truyền đến ngày nay, mà còn ở chính mô hình tư duy đằng sau nó: một vị vua không chỉ lo việc trị quốc bằng luật pháp và quân sự, mà còn ý thức sâu sắc về vai trò của văn hóa, tri thức trong việc bồi đắp sức mạnh tổng thể và bản sắc lâu bền cho một quốc gia. Đây chính là bài học vượt thời gian mà câu chuyện về Hội Tao Đàn của Lê Thánh Tông để lại: đầu tư dưỡng người tài trong lĩnh vực văn hóa – tư tưởng cũng quan trọng không kém việc xây dựng sức mạnh quân sự hay kinh tế, bởi đó chính là nền tảng tạo nên sức mạnh mềm bền vững cho một quốc gia.
Hội Tao Đàn được Lê Thánh Tông thành lập vào năm nào?
Hội được thành lập vào tháng 11 năm 1495, niên hiệu Hồng Đức, và duy trì hoạt động chính thức đến năm 1497, khi Lê Thánh Tông qua đời.
Tao Đàn Nhị thập bát tú gồm những ai?
Hội gồm Hoàng đế Lê Thánh Tông giữ vai trò Tao đàn Nguyên súy, cùng 28 vị tiến sĩ tài hoa đương thời, trong đó Thân Nhân Trung và Đỗ Nhuận giữ vai trò Phó nguyên súy, Lương Thế Vinh giữ vai trò Sái phu.
Hội Tao Đàn đã sáng tác ra những tác phẩm nào?
Từ 9 bài thơ nền tảng do vua đặt ra năm 1493–1494, các thành viên đã xướng họa ra tới 250 bài thơ chữ Hán và chữ Nôm, tập hợp trong các tập thơ như Quỳnh uyển cửu ca, Hồng Đức quốc âm thi tập, Cổ tâm bách vịnh.
Có phải Hội Tao Đàn chỉ tồn tại vỏn vẹn hai năm không?
Theo nhiều nghiên cứu, dù thời gian chính thức được ghi nhận là 1495–1497, hoạt động xướng họa thi ca của Lê Thánh Tông thực chất đã bắt đầu từ năm 1460 và kéo dài liên tục ít nhất 37 năm trong suốt thời gian ông trị vì.
Vì sao Hội Tao Đàn được xem là biểu hiện của "sức mạnh mềm" quốc gia?
Vì đây là mô hình quy tụ, dưỡng dục những nhân tài văn chương xuất sắc nhất triều đình để sáng tác các tác phẩm ca ngợi đất nước thái bình thịnh trị, qua đó khẳng định và lan tỏa hình ảnh về một Đại Việt văn minh, phát triển rực rỡ – bổ trợ cho sức mạnh quân sự và hành chính bằng chính sức mạnh của văn hóa, tri thức.
Bình luận