Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là gì? Nguồn gốc và giá trị hiện vật
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là gì? Nguồn gốc và giá trị hiện vật


Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là một hiện vật bằng đồng có kích thước nhỏ nhưng rất đặc biệt trong kho tàng cổ vật Việt Nam. Tượng mô tả hai nhân vật trong một hoạt cảnh âm nhạc – múa nhảy: người phía dưới đang cõng người phía trên, còn người phía trên đang thổi khèn. Hiện vật cao 8,5 cm, rộng 9,5 cm, có niên đại khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay, thuộc văn hóa Đông Sơn, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và được công nhận là Bảo vật quốc gia đợt 1 theo Quyết định số 1426/QĐ-TTg ngày 01/12/2012.
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là một khối tượng đồng nhỏ, thể hiện hai con người trong tư thế vận động. Người phía dưới cong lưng, hai chân như đang nhún nhảy, hai tay ôm đỡ người ngồi trên lưng. Người phía trên miệng ngậm khèn, một tay ôm người cõng, một tay đỡ lấy khèn. Cách tạo hình này khiến tượng không giống một hình ảnh tĩnh, mà giống như một khoảnh khắc biểu diễn được giữ lại bằng đồng.
Hiện vật được phát hiện tại Lạch Trường, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa và được đưa về bảo tàng năm 1935. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết tượng được nhà khảo cổ học Olov Janse phát hiện khi khai quật một ngôi mộ gạch tại khu vực này.
Giá trị nổi bật của tượng nằm ở ba lớp: thứ nhất là hồ sơ khảo cổ, vì hiện vật có nguồn gốc phát hiện rõ; thứ hai là giá trị tạo hình, vì đây là một tác phẩm tượng tròn nhỏ nhưng rất sinh động; thứ ba là giá trị văn hóa, vì tượng cung cấp tư liệu về âm nhạc, nhảy múa, trang phục, trang sức và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ.
|
Tiêu chí |
Thông tin chính |
|
Tên gọi |
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn/ Tượng người cõng nhau thổi khèn |
|
Loại hiện vật |
Tượng đồng, tượng tròn |
|
Chất liệu |
Đồng |
|
Niên đại |
Khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay |
|
Nền văn hóa |
Văn hóa Đông Sơn |
|
Nơi phát hiện |
Lạch Trường, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
|
Người phát hiện |
Nhà khảo cổ học Olov Janse |
|
Thời điểm đưa về bảo tàng |
Năm 1935 |
|
Kích thước |
Cao 8,5 cm; rộng 9,5 cm |
|
Hình tượng chính |
Một người cõng người khác; người phía trên thổi khèn, người phía dưới nhún nhảy |
|
Nơi lưu giữ |
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia |
|
Tình trạng pháp lý |
Bảo vật quốc gia đợt 1, Quyết định số 1426/QĐ-TTg |
|
Giá trị nổi bật |
Tư liệu về tượng tròn, âm nhạc, múa nhảy, trang phục, trang sức và đời sống tinh thần Việt cổ |
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là một hiện vật bằng đồng mô tả hai nhân vật trong một tư thế khá hiếm gặp: một người cõng người khác trên lưng, trong khi người phía trên đang thổi khèn. Đây không phải là một đồ dùng phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày, cũng không phải một tượng thờ theo nghĩa quen thuộc. Hiện vật trước hết cần được hiểu là một tác phẩm tượng tròn cổ, có kích thước nhỏ nhưng chứa nhiều thông tin về tạo hình, âm nhạc và sinh hoạt tinh thần.
Theo Cục Di sản Văn hóa, hiện vật có chất liệu đồng, cao 8,5 cm, rộng 9,5 cm, thuộc loại cổ vật của văn hóa Đông Sơn, có niên đại khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay. Hiện vật đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Điểm dễ nhận thấy nhất là tượng không miêu tả con người trong tư thế đứng yên. Người cõng đang ở thế cong lưng, hai chân như đang nhún nhảy; người ngồi trên lưng lại đang thổi khèn. Nhờ đó, bức tượng tạo cảm giác về một hoạt cảnh biểu diễn: có người tạo nhịp bằng chuyển động cơ thể, có người tạo âm thanh bằng nhạc cụ.
Với những người lần đầu biết đến hiện vật này, có thể hình dung đây là một “khoảnh khắc âm nhạc” được đúc bằng đồng. Tượng nhỏ, nhưng không đơn giản. Nó có nhân vật, động tác, nhạc cụ, trang phục, trang sức và cả cảm giác vui tươi của một sinh hoạt cộng đồng cổ.
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn được phát hiện tại Lạch Trường, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, hiện vật do nhà khảo cổ học Olov Janse phát hiện khi khai quật một ngôi mộ gạch tại khu vực này và được chuyển về bảo tàng năm 1935.
Thông tin về bối cảnh phát hiện rất quan trọng. Việc tượng được tìm thấy trong một ngôi mộ gạch cho thấy hiện vật có thể từng gắn với bối cảnh mộ táng hoặc đồ tùy táng. Điều này không có nghĩa chắc chắn tượng chỉ có chức năng mai táng, nhưng cho thấy nó không nên được nhìn như một vật trang trí rời rạc, tách khỏi nghi lễ và đời sống xã hội cổ.
Hồ sơ hiện vật hiện nay ghi nhận tượng là Bảo vật quốc gia. Trong danh sách Bảo vật quốc gia của Cục Di sản Văn hóa, “Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn” được công nhận theo Quyết định số 1426/QĐ-TTg ngày 01/12/2012, cùng đợt với nhiều hiện vật quan trọng khác của lịch sử Việt Nam.
Về mặt nghiên cứu, hiện vật có nguồn gốc rõ, niên đại rõ, nơi lưu giữ rõ và tình trạng pháp lý rõ. Đây là nền tảng quan trọng để phân tích hiện vật một cách thận trọng, tránh diễn giải quá xa so với tư liệu khảo cổ.
Tạo hình là phần làm cho bức tượng trở nên đặc biệt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả người cõng trong tư thế cong lưng, hai chân như đang nhún nhảy, hai tay choàng ra sau để ôm đỡ người ngồi trên lưng. Nhân vật có khuôn mặt rõ nét, mắt nhỏ sắc, miệng hé, tóc vấn búi cao, tai đeo khuyên tròn lớn rủ xuống ngang vai.
Người ngồi trên lưng được thể hiện trong tư thế thổi khèn. Miệng ngậm khèn, một tay ôm lấy người cõng, một tay đỡ nhạc cụ. Cách sắp xếp này làm cho hai nhân vật gắn chặt với nhau trong một hành động thống nhất. Người dưới không chỉ là người “cõng”; người trên không chỉ là người “thổi”. Cả hai tạo thành một tổ hợp biểu diễn.
Chi tiết cây khèn là điểm then chốt để hiểu hiện vật. Nếu không có cây khèn, tượng có thể được hiểu đơn giản là cảnh cõng nhau, vui chơi hoặc biểu diễn thân thể. Nhưng khi người phía trên đang thổi khèn, toàn bộ khối tượng chuyển thành một hoạt cảnh âm nhạc. Điều này giúp người xem liên hệ hiện vật với lễ hội, múa nhảy và sinh hoạt cộng đồng.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết hình ảnh cây khèn trong tượng là tư liệu quan trọng về nhạc cụ thời cổ. Khèn cũng xuất hiện trên một số hiện vật khác như trống đồng, rìu đồng và tượng người thổi khèn trên cán muôi, cho thấy loại nhạc cụ này có vị trí nhất định trong đời sống âm nhạc thời Hùng Vương.
Từ góc độ hình ảnh, tượng có sức gợi lớn vì nó không mô tả một nhân vật đơn độc. Nó mô tả sự phối hợp giữa hai người: một người mang chuyển động, một người mang âm thanh. Chính sự kết hợp đó tạo nên vẻ sinh động hiếm thấy của hiện vật.
Công năng ban đầu của tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn hiện chưa thể khẳng định tuyệt đối. Đây là điểm cần diễn đạt thận trọng trong bài viết. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia từng nêu giả thiết rằng tượng có thể là khối tượng gắn trên nắp bình rượu hoặc tay cầm của một đồ dùng sinh hoạt.
Giả thuyết này hợp lý vì nhiều tượng đồng nhỏ trong nghệ thuật cổ không nhất thiết tồn tại độc lập như tượng trưng bày hiện đại. Chúng có thể là bộ phận trang trí, quai cầm, núm nắp, hoặc chi tiết gắn trên một vật dụng lớn hơn. Nếu tượng từng được gắn với bình rượu hay một đồ dùng nghi lễ, hình ảnh thổi khèn và nhảy múa càng phù hợp với bối cảnh hội hè, nghi thức hoặc sinh hoạt cộng đồng.
Mặt khác, do tượng được phát hiện trong mộ gạch ở Lạch Trường, hiện vật cũng có thể từng tham gia vào bối cảnh mộ táng. Khi một vật phẩm được chôn theo người chết, nó thường phản ánh phần nào địa vị, sở thích, vai trò xã hội hoặc quan niệm của cộng đồng về thế giới sau cái chết. Tuy nhiên, không nên khẳng định cứng rằng tượng chắc chắn là đồ tùy táng có ý nghĩa tôn giáo nếu chưa có đủ bằng chứng.
Vì vậy, cách hiểu an toàn nhất là: tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn có thể từng gắn với một đồ dùng hoặc một bối cảnh nghi lễ – mộ táng, nhưng giá trị rõ nhất hiện nay nằm ở thông tin tạo hình mà nó lưu giữ. Qua hiện vật, người nghiên cứu có thể nhận diện hình ảnh con người, nhạc cụ, trang sức, tư thế biểu diễn và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ.
Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn thuộc nhóm tượng tròn, tức là có thể quan sát từ nhiều phía. Đây là điểm khác với hình người được khắc trên mặt trống, thân thạp hoặc các băng trang trí. Tượng tròn buộc người chế tác phải xử lý hình khối trong không gian ba chiều: phía trước, phía sau, hai bên và cả độ vững của toàn bộ khối tượng.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định tượng được đúc liền khối, không chắp vá. Điều này cho thấy nghệ nhân xưa có kỹ thuật làm khuôn tốt, có khả năng tạo ra các chi tiết nhỏ, lồi lõm, thanh mảnh và phức tạp trong một khối đồng rất nhỏ.
Với chiều cao chỉ 8,5 cm, việc diễn tả hai nhân vật, cây khèn, tay, chân, tóc, khuyên tai, trang phục và khoảng trống giữa các hình khối là một thách thức kỹ thuật đáng kể. Nếu dòng chảy kim loại không đều, khuôn không chính xác hoặc chi tiết quá mảnh, tượng rất dễ bị lỗi, mất nét hoặc gãy chi tiết.
Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý là phần đuôi khố của người cõng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết đuôi khố được kéo dài chấm đất, kết hợp với hai chân của người cõng để tạo thế “chân vạc”, giúp tượng đứng vững mà không cần đế riêng. Đây là cách xử lý thông minh: một chi tiết trang phục được biến thành giải pháp kết cấu cho toàn bộ hiện vật.
Nhìn từ kỹ thuật tạo hình, bức tượng cho thấy người thợ không chỉ biết đúc đồng mà còn hiểu cách cân bằng khối, tạo nhịp chuyển động và xử lý công năng đứng vững cho tượng. Đây là lý do hiện vật thường được đánh giá cao trong nhóm tác phẩm tượng người cổ.
Sau khi đã hiểu hiện vật là gì, được phát hiện ở đâu, có hình dáng ra sao và có thể từng được sử dụng trong bối cảnh nào, có thể thấy giá trị lớn nhất của tượng nằm ở khả năng mở ra một lát cắt sinh động về đời sống văn hóa Việt cổ.
Trước hết, tượng là tư liệu về âm nhạc. Cây khèn trong tay nhân vật phía trên cho thấy nhạc cụ hơi đã hiện diện trong đời sống cổ và có thể gắn với sinh hoạt lễ hội, nghi lễ hoặc biểu diễn cộng đồng. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhấn mạnh tượng cung cấp tư liệu quý để nghiên cứu về âm nhạc, nhảy múa, trang phục, trang sức, đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Đông Sơn.
Thứ hai, tượng là tư liệu về múa nhảy và chuyển động cơ thể. Người cõng không đứng yên mà đang nhún nhảy; người phía trên không chỉ ngồi mà đang thổi khèn. Hai cơ thể kết hợp thành một nhịp biểu diễn. Đây là hình ảnh hiếm có vì nó cho thấy con người cổ không chỉ lao động, chiến đấu hay thực hiện nghi lễ nghiêm trang, mà còn có đời sống vui tươi, giàu âm thanh và chuyển động.
Thứ ba, tượng là tư liệu về trang phục và trang sức. Tóc vấn búi cao, khuyên tai lớn, khố, dáng người và cách thể hiện khuôn mặt đều giúp người nghiên cứu hình dung phần nào diện mạo con người thời cổ. Những chi tiết này nhỏ, nhưng có giá trị lớn vì tư liệu trực quan về trang phục và trang sức cổ không phải lúc nào cũng còn lại đầy đủ.
Cuối cùng, tượng có giá trị bảo tồn đặc biệt vì là hiện vật độc bản, hiếm thấy trong hệ thống tượng người cổ. Cục Di sản Văn hóa đánh giá đây là tiêu bản hiếm hoi về nghệ thuật tượng tròn, phản ánh sinh hoạt âm nhạc mang đậm yếu tố truyền thống và được coi như một tác phẩm tượng nghệ thuật cổ độc đáo.
Từ một khối đồng nhỏ chỉ cao chưa đến 10 cm, tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn giúp hậu thế nhìn thấy một khoảnh khắc rất người của quá khứ: tiếng khèn, bước nhảy, dáng cõng, trang sức, niềm vui và sự hòa nhịp trong cộng đồng. Đây chính là giá trị bền vững của hiện vật: không chỉ cho biết người xưa đã đúc đồng giỏi như thế nào, mà còn cho thấy họ đã sống, vui chơi và biểu đạt cảm xúc ra sao.
Bình luận