Ngô Quyền phá Nam Hán trên sông Bạch Đằng: chí lớn và cách chọn tướng đúng lúc

Ngô Quyền phá Nam Hán trên sông Bạch Đằng: chí lớn và cách chọn tướng đúng lúc

Admin 21/07/2026

ngo-quyen-pha-nam-han-song-bach-dang

Ngô Quyền (898–944), người châu Đường Lâm (nay thuộc Sơn Tây, Hà Nội), là vị tướng và sau này là vua đầu tiên của nhà Ngô trong lịch sử Việt Nam, được hậu thế tôn xưng là Tiền Ngô Vương. Tên tuổi ông gắn liền với một trong những trận đánh có ý nghĩa bước ngoặt bậc nhất của dân tộc: trận Bạch Đằng năm 938, nơi ông dùng kế cắm cọc nhọn dưới lòng sông, lợi dụng quy luật thủy triều để nhấn chìm và tiêu diệt đội quân xâm lược hùng mạnh của Nam Hán. Chiến thắng ấy không chỉ là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự thời bấy giờ mà còn chính thức khép lại hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra một kỷ nguyên độc lập lâu dài cho người Việt. Đằng sau chiến thắng lẫy lừng đó là một chuỗi quyết định mang tầm chiến lược của Ngô Quyền: từ việc dẹp yên nội loạn, đến cách ông biết lắng nghe, trọng dụng và đặt đúng người vào đúng thời điểm để cùng ông làm nên kỳ tích lịch sử.

Tóm tắt nhanh

  • Ngô Quyền là con rể và là bộ tướng tin cậy của Dương Đình Nghệ, người đã giành lại quyền tự chủ cho Tĩnh Hải quân từ tay Nam Hán năm 931.

  • Cuối năm 937, Dương Đình Nghệ bị nha tướng Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền; Kiều Công Tiễn sau đó cầu viện Nam Hán để giữ thế.
  • Tháng 10 năm 938, Ngô Quyền từ châu Ái đem quân ra Bắc, tiêu diệt Kiều Công Tiễn, trừ hậu họa nội ứng trước khi quân Nam Hán kịp đổ bộ.
  • Ông huy động nhân dân đẵn gỗ, vót nhọn, bịt sắt, đóng hàng nghìn cây cọc dưới lòng sông Bạch Đằng để làm bẫy phục kích.
  • Nhờ biết lắng nghe kế sách hiến từ những người am hiểu địa thế và thời cuộc, ông chọn đúng nơi quyết chiến là cửa sông Bạch Đằng.
  • Ngô Quyền cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến nhử quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy vào bãi cọc lúc thủy triều lên, rồi đợi triều rút để phản công.
  • Quân Nam Hán đại bại, quá nửa chết đuối, Lưu Hoằng Tháo tử trận; chiến thắng chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc.
  • Năm 939, Ngô Quyền lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa, mở đầu thời kỳ độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam.

>>>Xem thêm:  Lý Nam Đế dựng nước Vạn Xuân: khát vọng độc lập và nền móng dùng người


Bảng tóm tắt

Nội dung Chi tiết
Nhân vật Ngô Quyền (Tiền Ngô Vương), 898–944
Quê quán Châu Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội)
Quan hệ then chốt Con rể của Dương Đình Nghệ
Sự kiện châm ngòi Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ (937), cầu viện Nam Hán
Hành động mở đầu Đem quân từ châu Ái ra Bắc diệt Kiều Công Tiễn (10/938)
Địa điểm quyết chiến Cửa sông Bạch Đằng
Chiến thuật Đóng cọc nhọn bịt sắt dưới lòng sông, lợi dụng thủy triều, nhử địch rồi phục kích
Đối thủ chỉ huy Lưu Hoằng Tháo, con vua Nam Hán
Quy mô quân Nam Hán Ước khoảng 40.000–50.000 quân, có cả bộ binh và thủy binh
Kết quả Quân Nam Hán đại bại, quá nửa chết đuối, Lưu Hoằng Tháo tử trận
Ý nghĩa Chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở kỷ nguyên độc lập tự chủ
Sự kiện tiếp theo Năm 939, Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa

>>>Xem thêm:  Triệu Quang Phục giữ bãi Dạ Trạch: ý chí phục quốc và tài điều binh khiêm nhường


Ngô Quyền là ai?

Ngô Quyền sinh năm 898, mất năm 944, xuất thân trong một dòng họ hào trưởng có thế lực lâu đời ở châu Đường Lâm – vùng đất nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội. Ông là con rể của Dương Đình Nghệ, vị tướng đã có công đánh đuổi quân Nam Hán, giành lại quyền tự chủ cho Tĩnh Hải quân vào năm 931 và tự xưng Tiết độ sứ. Trong giai đoạn Dương Đình Nghệ củng cố chính quyền còn non trẻ (932–937), Ngô Quyền là một trong những bộ tướng thân tín và có năng lực nổi bật nhất, được giao trấn giữ vùng châu Ái (Thanh Hóa ngày nay).

Chính từ vị thế là người kế thừa uy tín và sự nghiệp của cha vợ, cộng với bản lĩnh quân sự đã được tôi luyện qua nhiều năm trấn nhậm một vùng đất trọng yếu, Ngô Quyền đã trở thành nhân vật hội đủ điều kiện để đứng ra gánh vác trọng trách lớn khi biến cố xảy đến. Sau này, ông được sử sách tôn vinh là Tiền Ngô Vương – vị vua đầu tiên của nhà Ngô, người đặt nền móng cho thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam sau đại thắng Bạch Đằng.


Bối cảnh: nội loạn và nguy cơ ngoại xâm

Cuối năm 937, biến cố lớn xảy ra: Dương Đình Nghệ bị chính nha tướng của mình là Kiều Công Tiễn sát hại để cướp quyền. Đây là một hành động phản trắc gây chấn động, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định vừa mới giành lại được của Tĩnh Hải quân. Lo sợ trước phản ứng của các lực lượng trung thành với Dương Đình Nghệ, đặc biệt là Ngô Quyền, Kiều Công Tiễn đã tính đến việc cầu viện bên ngoài để củng cố quyền lực – và đối tượng ông ta hướng đến chính là triều đình Nam Hán.

Đối với Nam Hán, đây là cơ hội hiếm có để lấy lại ảnh hưởng đã mất kể từ sau thất bại năm 931. Quân Nam Hán được điều động với quy mô lớn, ước tính khoảng 40.000–50.000 tinh binh, có cả bộ binh lẫn thủy binh, trang bị thuyền chiến và vũ khí hiện đại theo tiêu chuẩn thời bấy giờ, dưới danh nghĩa "bảo hộ" nhưng thực chất nhằm thôn tính hoàn toàn vùng đất này. Trước nguy cơ vừa có nội loạn vừa đối mặt một cuộc xâm lược quy mô lớn từ bên ngoài, đất nước rơi vào tình thế "trong ngoài thọ địch" hết sức hiểm nghèo.

>>>Xem thêm:  Bà Triệu ra quân: khí phách nữ chủ và sức mạnh của lời hiệu triệu


Diệt trừ Kiều Công Tiễn – dẹp yên hậu họa trước khi đánh giặc

Nhận rõ mức độ nguy hiểm của tình thế, Ngô Quyền đã thể hiện tầm nhìn chiến lược sắc bén ngay từ bước đi đầu tiên. Tháng 10 năm 938, ông đem quân từ châu Ái tiến ra Bắc, không phải để đối đầu trực diện với quân Nam Hán ngay lập tức, mà trước hết là để trừng trị Kiều Công Tiễn – kẻ đã sát hại chủ tướng và mưu toan dựa vào ngoại bang để giữ quyền lực.

Quyết định này cho thấy sự tỉnh táo hiếm có của một nhà cầm quân: nếu để Kiều Công Tiễn tồn tại, quân Nam Hán khi tiến vào sẽ có sẵn một lực lượng nội ứng ngay trong lòng đất nước, khiến cục diện chiến tranh trở nên phức tạp và bất lợi hơn rất nhiều. Bằng việc nhanh chóng tiêu diệt Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán kịp đổ bộ, Ngô Quyền đã làm thất bại ngay từ đầu âm mưu sử dụng nội ứng của đối phương, đồng thời thống nhất được lòng dân, quy tụ sức mạnh toàn dân tộc để dồn toàn lực đối phó với nguy cơ ngoại xâm sắp tới.


Cách chọn tướng và dùng người đúng lúc của Ngô Quyền

Một trong những yếu tố làm nên thắng lợi của Ngô Quyền không chỉ nằm ở tài thao lược cá nhân mà còn ở khả năng lắng nghe, trọng dụng đúng người vào đúng thời điểm quyết định. Theo một số ngọc phả và tư liệu dân gian còn lưu truyền, chính con trai trưởng của ông là Ngô Xương Ngập được cho là người đã góp phần nghĩ ra kế sách phá quân Nam Hán. Đáng chú ý hơn, người hiến kế chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến lại là Kiều Công Hãn – cháu nội của chính Kiều Công Tiễn, kẻ thù mà Ngô Quyền vừa trừng trị.

Theo các tư liệu này, Kiều Công Hãn vốn có cha là Kiều Công Chuẩn từng cố ngăn cản Kiều Công Tiễn cầu viện Nam Hán nhưng không thành. Lo lắng cho vận mệnh đất nước, Kiều Công Chuẩn đã viết thư báo tin và cử con trai mang đến tận tay Ngô Quyền tại châu Ái, đồng thời hiến kế rằng quân Nam Hán ắt sẽ theo đường biển tiến vào, qua sông Bạch Đằng để vào Đại La. Việc Ngô Quyền sẵn sàng lắng nghe và tin dùng một người có quan hệ huyết thống với kẻ thù vừa bị ông trừng trị, chỉ vì người đó thực sự có tài và có lòng vì đại cục, cho thấy một bản lĩnh dùng người vượt lên trên định kiến cá nhân – biết đặt lợi ích chung của đất nước lên trên mọi hiềm khích riêng tư.

Chính sự kết hợp giữa quyết đoán của người đứng đầu và sự đóng góp trí tuệ của những người tài giỏi xung quanh, được trọng dụng đúng lúc, đúng việc, đã giúp Ngô Quyền hoạch định được một kế sách quân sự chính xác đến từng chi tiết, đón đầu chính xác đường tiến quân của địch.

>>>Xem thêm:  Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa: từ nợ nước đến nghệ thuật quy tụ hào kiệt


Kế sách cọc gỗ trên sông Bạch Đằng

Trên cơ sở nắm chắc được đường tiến quân của quân Nam Hán sẽ đi qua cửa sông Bạch Đằng, Ngô Quyền đã bày ra một thế trận hết sức chủ động và lợi hại. Ông huy động hàng nghìn binh sĩ cùng nhân dân địa phương tham gia đẵn gỗ, vót nhọn đầu cọc rồi bịt sắt, sau đó đóng xuống lòng sông trên một quãng dài nhiều dặm. Nhờ tính toán kỹ lưỡng quy luật lên xuống của thủy triều, khi nước triều dâng cao, toàn bộ bãi cọc chìm sâu dưới mặt nước, hoàn toàn không để lộ dấu vết, khiến quân địch không thể phát hiện ra cạm bẫy đang chờ đợi.

Kế hoạch của Ngô Quyền được xây dựng dựa trên nguyên tắc chủ động dẫn dắt trận đánh diễn ra theo kịch bản có lợi nhất cho quân ta: dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến, giả thua để dụ quân địch đuổi theo tiến sâu vào khu vực có bãi cọc đúng lúc thủy triều đang lên, sau đó chờ khi triều rút xuống mới bắt đầu phản công quyết liệt, khiến thuyền địch mắc kẹt trên bãi cọc không thể xoay trở hay rút lui. Đây được đánh giá là một kế sách quân sự vừa táo bạo vừa cực kỳ tỉ mỉ, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hiểu biết địa hình, quy luật tự nhiên và khả năng tổ chức lực lượng ở quy mô lớn.


Diễn biến trận đánh và cái chết của Lưu Hoằng Tháo

Quân Nam Hán tiến vào theo đúng dự đoán của Ngô Quyền, do hoàng tử Lưu Hoằng Tháo trực tiếp chỉ huy đội thủy binh tiến vào cửa sông Bạch Đằng. Đúng như kế hoạch, Ngô Quyền cho một đội thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy, khéo léo dẫn dụ toàn bộ đoàn thuyền chiến của Lưu Hoằng Tháo đuổi theo, tiến sâu vào khu vực đã bố trí bãi cọc ngầm, đúng lúc nước triều còn đang dâng cao che khuất toàn bộ trận địa.

Khi thủy triều bắt đầu rút xuống, những hàng cọc nhọn bịt sắt dần lộ ra, đâm thủng và mắc kẹt hàng loạt thuyền chiến của quân Nam Hán, khiến đội hình địch rối loạn hoàn toàn ngay giữa lòng sông. Ngô Quyền lập tức tung toàn lực phản công quyết liệt. Trước sức tấn công dũng mãnh của quân dân Việt, quá nửa quân Nam Hán bị nhấn chìm, chết đuối ngay tại trận địa cọc; bản thân Lưu Hoằng Tháo cũng tử trận trong trận chiến này. Thất bại thảm hại khiến đội quân xâm lược hùng hậu của Nam Hán hoàn toàn tan rã, buộc phải từ bỏ tham vọng thôn tính Tĩnh Hải quân.

>>>Xem thêm:  Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai sứ quân: từ thu phục lòng người đến dựng nền triều chính


Ý nghĩa lịch sử: chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mang một ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn, vượt xa quy mô và thời gian diễn ra trận đánh vốn chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn ngủi. Đây chính là trận đánh chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra một thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam. Sau chiến thắng, năm 939 Ngô Quyền chính thức lên ngôi vua, lập ra nhà Ngô, đóng đô tại Cổ Loa – kinh đô cũ của An Dương Vương – như một biểu tượng của sự nối lại quốc thống sau hơn mười thế kỷ bị đô hộ.

Các nhà sử học hậu thế đánh giá rất cao vai trò của trận thắng này đối với toàn bộ tiến trình lịch sử Việt Nam sau đó. Nhà sử học Ngô Thì Sĩ từng nhận định rằng chiến thắng trên sông Bạch Đằng chính là cơ sở cho việc khôi phục quốc thống, và những chiến công vang dội của các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần về sau đều còn nhờ vào uy danh lẫm liệt để lại từ trận đánh này. Sử gia Lê Văn Hưu trong Đại Việt Sử ký Toàn thư cũng dùng những lời đánh giá cô đọng để ca ngợi tài năng của Ngô Quyền, khi ông vừa mưu lược giỏi vừa trực tiếp chỉ huy chiến đấu giỏi.


Bài học về chí lớn và tài dùng người của Ngô Quyền

Câu chuyện về Ngô Quyền và trận Bạch Đằng để lại nhiều bài học sâu sắc cho hậu thế. Trước hết là bài học về việc xử lý đúng thứ tự ưu tiên trong tình thế "thù trong giặc ngoài": Ngô Quyền không nôn nóng đối đầu trực diện với quân Nam Hán ngay khi chúng còn chưa đổ bộ, mà trước tiên dồn lực trừ khử mối họa nội ứng, để khi bước vào cuộc chiến chính, ông đã có được một hậu phương vững chắc, thống nhất.

Thứ hai, và có lẽ đáng chú ý nhất, là tài dùng người vượt lên trên hiềm khích cá nhân. Việc Ngô Quyền sẵn sàng lắng nghe và trọng dụng kế sách từ những người tài, kể cả khi họ có quan hệ huyết thống phức tạp với kẻ thù cũ, cho thấy một chí lớn thực sự: đặt vận mệnh dân tộc lên trên mọi toan tính riêng, biết chọn đúng người, đúng lúc để giao đúng việc. Chính sự kết hợp giữa bản lĩnh quyết đoán của người đứng đầu và trí tuệ tập thể của những cộng sự tài năng đã tạo nên một kế sách quân sự hoàn hảo, biến địa thế thiên nhiên thành vũ khí lợi hại nhất để đánh bại một đội quân xâm lược vượt trội về quân số và trang bị.

Cuối cùng, chiến thắng Bạch Đằng còn là minh chứng cho việc một dân tộc, dù trải qua hơn nghìn năm bị đô hộ, vẫn có thể đứng lên giành lại độc lập trọn vẹn nếu có một người lãnh đạo với chí lớn, tầm nhìn chiến lược và khả năng quy tụ, sử dụng đúng người tài xung quanh mình.

>>>Xem thêm:  Nguyễn Bỉnh Khiêm bàn thế nước: tầm nhìn xa và đạo tiến cử người tài


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trận Bạch Đằng diễn ra vào năm nào?

Trận Bạch Đằng diễn ra vào năm 938, sau khi Ngô Quyền tiêu diệt Kiều Công Tiễn vào tháng 10 cùng năm và chuẩn bị thế trận đón đánh quân Nam Hán.

Vì sao Ngô Quyền phải diệt Kiều Công Tiễn trước khi đánh quân Nam Hán?

Vì Kiều Công Tiễn đã cầu viện Nam Hán để giữ quyền lực sau khi sát hại Dương Đình Nghệ, có nguy cơ trở thành nội ứng cho quân xâm lược. Diệt trừ ông ta trước giúp Ngô Quyền loại bỏ hậu họa và thống nhất lực lượng trong nước.

Ai là người hiến kế chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến?

Theo một số ngọc phả, người hiến kế là Kiều Công Hãn, cháu nội của Kiều Công Tiễn, dựa trên nhận định rằng quân Nam Hán tất sẽ theo đường biển, qua sông Bạch Đằng để tiến vào Đại La.

Kế sách cọc gỗ của Ngô Quyền hoạt động như thế nào?

Hàng nghìn cọc gỗ vót nhọn, bịt sắt được đóng dưới lòng sông Bạch Đằng. Khi triều lên, cọc chìm dưới nước, quân Nam Hán không phát hiện ra; khi triều rút, cọc lộ ra làm thuyền địch mắc kẹt, tạo điều kiện để quân ta phản công tiêu diệt.

Chiến thắng Bạch Đằng 938 có ý nghĩa gì với lịch sử Việt Nam?

Đây là trận đánh chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam, đặt nền móng cho các triều đại Ngô, Đinh, Lê, Lý, Trần sau này./.

 

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

0976 389 199