Mộ thuyền Việt Khê - Bảo vật khảo cổ của văn hóa Đông Sơn

Mộ thuyền Việt Khê - Bảo vật khảo cổ của văn hóa Đông Sơn

Admin 02/06/2026

/mo-thuyen-viet-khe

Mộ thuyền Việt Khê là một mộ táng cổ thuộc văn hóa Đông Sơn, được phát hiện năm 1961 tại thôn Ngọc Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Hiện vật nổi bật bởi quan tài làm từ thân cây khoét rỗng có dáng như một con thuyền, bên trong chứa nhiều đồ tùy táng quý hiếm. Đây là mộ thuyền có kích thước lớn, hiện trạng nguyên vẹn và số lượng hiện vật phong phú bậc nhất trong hệ thống mộ thuyền Đông Sơn, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2013. 

Tóm tắt nhanh

Mộ thuyền Việt Khê là một phát hiện khảo cổ quan trọng của văn hóa Đông Sơn. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mộ được phát hiện năm 1961 tại thôn Ngọc Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Trong cụm phát hiện có 5 mộ thuyền, trong đó mộ Việt Khê M2 là hiện vật quý giá nhất vì còn khá nguyên vẹn và có nhiều đồ tùy táng, với hơn 100 hiện vật chôn theo. 

Quan tài mộ thuyền Việt Khê được chế tác từ một thân cây lớn khoét rỗng, có dáng hình thuyền. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận hiện vật dài 476 cm, rộng 77 cm và sâu 39 cm; đây là hình thức mai táng khá phổ biến của cư dân Đông Sơn vùng châu thổ và duyên hải Bắc Bộ. 

Giá trị của mộ Việt Khê không chỉ nằm ở hình thức quan tài độc đáo. Bên trong mộ có nhiều hiện vật tùy táng bằng đồng, gỗ sơn, da sơn và các loại hình đồ dùng, vũ khí, nhạc khí, đồ nghi lễ. Cục Di sản Văn hóa đánh giá mộ thuyền Việt Khê là nguồn tài liệu quan trọng để nghiên cứu nghề thủ công truyền thống và lịch sử hình thành giai cấp trong xã hội Đông Sơn. 

Bảng tóm tắt

Tiêu chí

Thông tin chính

Tên gọi

Mộ thuyền Việt Khê / Mộ Việt Khê M2

Loại hình

Mộ táng, quan tài hình thuyền

Nền văn hóa

Văn hóa Đông Sơn

Niên đại

Khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay

Nơi phát hiện

Thôn Ngọc Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng

Năm phát hiện

1961

Kích thước

Dài 476 cm; rộng 77 cm; sâu 39 cm

Cấu trúc

Quan tài thân cây khoét rỗng, có dáng như thuyền

Đồ tùy táng

Hơn 100 hiện vật, gồm đồ đồng, đồ gỗ sơn, đồ da sơn

Giá trị nổi bật

Khảo cổ, mai táng, thủ công, phân tầng xã hội, đời sống Đông Sơn

Nơi lưu giữ

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Tình trạng pháp lý

Bảo vật quốc gia, công nhận năm 2013

>>>Xem thêm: Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu khắc gỗ của lịch sử Việt Nam


Mộ thuyền Việt Khê là gì? Vì sao đây là phát hiện đặc biệt của văn hóa Đông Sơn?

Mộ thuyền Việt Khê là một mộ táng cổ có quan tài làm từ thân cây khoét rỗng, tạo hình gần giống một con thuyền. Loại hình này còn được gọi là mộ quan tài thân cây khoét rỗng. Đây là hình thức mai táng từng xuất hiện trong giai đoạn muộn của văn hóa Đông Sơn và có mối liên hệ chặt chẽ với không gian cư trú sông nước của cư dân Việt cổ. 

Điểm đặc biệt của mộ thuyền Việt Khê nằm ở mức độ nguyên vẹn, kích thước lớn và số lượng hiện vật tùy táng phong phú. Cục Di sản Văn hóa đánh giá đây là mộ thuyền có kích thước lớn nhất, hiện trạng nguyên vẹn nhất, chứa nhiều đồ tùy táng quý hiếm của văn hóa Đông Sơn như đồ đồng, đồ gỗ sơn và đồ da sơn. 

Nếu trống đồng thường giúp người đọc hình dung về lễ hội, âm thanh, quyền lực và nghi lễ cộng đồng Đông Sơn, thì mộ thuyền Việt Khê mở ra một lát cắt khác: phong tục mai táng, quan niệm về cõi sống – cõi chết và địa vị xã hội của người được chôn cất. Đây là lý do mộ thuyền Việt Khê không nên được nhìn như một chiếc quan tài cổ đơn thuần, mà cần được xem là một “hồ sơ khảo cổ” hoàn chỉnh, chứa đựng cả vật thể, kỹ thuật, đồ tùy táng và thông tin xã hội.


Hành trình phát hiện và hồ sơ hiện vật mộ thuyền Việt Khê

Mộ Việt Khê M2 được phát hiện năm 1961 cùng với 4 mộ thuyền khác tại một cánh đồng ven sông Hàn, thuộc thôn Ngọc Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Trong 5 ngôi mộ được phát hiện, mộ Việt Khê M2 là hiện vật quý giá nhất vì còn khá nguyên vẹn và có nhiều đồ tùy táng nhất. 

Việc mộ được phát hiện ở khu vực ven sông không phải chi tiết ngẫu nhiên. Các mộ thuyền Đông Sơn thường gắn với vùng châu thổ, duyên hải hoặc những khu vực gần sông nước. Điều này phù hợp với môi trường sống của cư dân Đông Sơn ở Bắc Bộ và duyên hải phía Bắc, nơi sông ngòi không chỉ là nguồn nước, mà còn là trục giao thông, sinh kế, giao thương và biểu tượng văn hóa.

Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mộ thuyền Việt Khê có chiều dài 476 cm, chiều rộng 77 cm và chiều sâu 39 cm. Quan tài được làm từ thân cây lớn, khoét rỗng để tạo khoang chứa bên trong. Dáng quan tài giống hình thuyền, một đầu lớn hơn đầu kia, gợi liên tưởng trực tiếp đến phương tiện sông nước. 

Hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2599/QĐ-TTg ngày 20/12/2013 và hiện đang được lưu giữ, trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. 

>>>Xem thêm:  Bình âm dương gốm Chu Đậu: Hài hòa âm dương, phu thê hòa hợp


Cấu tạo quan tài hình thuyền: thân cây khoét rỗng và kỹ thuật chế tác gỗ

Cấu tạo của mộ thuyền Việt Khê cho thấy trình độ xử lý gỗ rất đáng chú ý của cư dân Đông Sơn. Quan tài được làm từ một thân cây lớn, khoét rỗng phần lõi để tạo thành khoang chứa. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả đây là quan tài thân cây khoét rỗng, có hình dáng như một con thuyền độc mộc. 

Việc chế tác một quan tài như vậy không đơn giản. Người xưa cần chọn được thân cây đủ lớn, đủ dài, có độ bền cao, sau đó xử lý phần vỏ, khoét lõi, làm nhẵn mặt trong, tạo dáng ngoài và xử lý phần nắp. Với kích thước dài gần 5 mét, mộ thuyền Việt Khê cho thấy công việc này đòi hỏi nhiều nhân lực, công cụ phù hợp và kinh nghiệm chế tác gỗ.

Điểm thú vị là quan tài hình thuyền vừa mang tính thực dụng, vừa mang tính biểu tượng. Về thực dụng, thân cây khoét rỗng tạo ra một khoang chôn cất chắc chắn, bền và kín. Về biểu tượng, hình thuyền có thể gắn với quan niệm đưa người chết sang một cõi khác. Trong nhiều cộng đồng cư dân sông nước, thuyền không chỉ là phương tiện di chuyển trong đời sống, mà còn có thể trở thành hình ảnh của hành trình sau cái chết.

Vì vậy, mộ thuyền Việt Khê không chỉ cho thấy kỹ thuật làm quan tài, mà còn phản ánh một cách tư duy: con người Đông Sơn sống với sông nước, dùng thuyền trong đời sống và có thể tiếp tục dùng hình ảnh thuyền trong nghi lễ mai táng.


Đồ tùy táng trong mộ Việt Khê và bức tranh đời sống Đông Sơn 

Một trong những giá trị lớn nhất của mộ thuyền Việt Khê nằm ở hệ thống đồ tùy táng. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mộ Việt Khê M2 có hơn 100 hiện vật chôn theo. Đây là số lượng rất lớn, cho thấy chủ nhân ngôi mộ nhiều khả năng là người có địa vị cao trong cộng đồng Đông Sơn. 

Các hiện vật tùy táng trong mộ rất đa dạng, gồm đồ đồng, đồ gỗ sơn, đồ da sơn và nhiều nhóm vật dụng khác. Cục Di sản Văn hóa nhấn mạnh chính sự phong phú của các loại hình hiện vật này đã đóng góp tài liệu quan trọng cho việc nghiên cứu các ngành nghề thủ công truyền thống. 

Những hiện vật tùy táng không chỉ là “đồ vật đi kèm người chết”. Chúng phản ánh quan niệm của cộng đồng về thế giới bên kia, đồng thời cho biết người được chôn cất từng thuộc tầng lớp nào, có vai trò xã hội ra sao và được cộng đồng đối xử như thế nào sau khi qua đời. Mộ có càng nhiều đồ tùy táng quý, càng cho thấy sự khác biệt về tài sản, quyền lực hoặc địa vị trong xã hội.

Với mộ Việt Khê, số lượng hiện vật lớn, chất liệu phong phú và sự hiện diện của nhiều nhóm đồ dùng cho thấy đây không phải một ngôi mộ bình thường. Nó phản ánh một xã hội Đông Sơn đã có dấu hiệu phân hóa, trong đó một số cá nhân hoặc nhóm người sở hữu nhiều của cải, vật dụng và biểu tượng địa vị hơn những người khác.

>>>Xem thêm:  Lẫy nỏ Cổ Loa là gì? Lịch sử, cấu tạo và giá trị khảo cổ


Mộ thuyền Việt Khê và phong tục mai táng của cư dân Đông Sơn

Mộ thuyền là một hình thức mai táng quan trọng để hiểu về cư dân Đông Sơn. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mộ thuyền là hình thức mai táng khá phổ biến của cư dân Đông Sơn vùng châu thổ và duyên hải Bắc Bộ. 

Trong cấu trúc văn hóa Đông Sơn, mai táng không chỉ là hành động xử lý thi hài. Đó còn là nghi lễ thể hiện quan niệm về sự sống, cái chết và sự tiếp nối giữa người chết với cộng đồng người sống. Việc đặt đồ tùy táng vào mộ cho thấy người xưa có thể tin rằng người chết vẫn cần vật dụng, vũ khí, đồ dùng hoặc biểu tượng địa vị trong một thế giới khác.

Hình thức quan tài thuyền càng làm rõ mối quan hệ giữa cư dân Đông Sơn với môi trường sông nước. Người Đông Sơn sống trong không gian có nhiều sông, ngòi, đầm, bãi ven nước. Thuyền có thể hiện diện trong sản xuất, giao thông, trao đổi, chiến đấu và nghi lễ. Khi hình ảnh thuyền xuất hiện trong mộ táng, nó cho thấy thuyền đã vượt khỏi vai trò phương tiện, trở thành biểu tượng văn hóa.

Mộ Việt Khê vì thế là bằng chứng quan trọng để nghiên cứu tâm thức mai táng Đông Sơn. Nó cho thấy người xưa không chỉ quan tâm đến việc chôn cất, mà còn xây dựng một cấu trúc biểu tượng cho hành trình của người chết, trong đó thuyền, đồ tùy táng và vị trí ven sông cùng tạo nên một chỉnh thể văn hóa.


Vì sao mộ Việt Khê được xem là tư liệu quan trọng về xã hội Đông Sơn?

Mộ thuyền Việt Khê được xem là tư liệu quan trọng vì nó cung cấp thông tin đồng thời ở nhiều cấp độ: kỹ thuật, vật liệu, thủ công, mai táng, địa vị xã hội và quan hệ văn hóa. Không nhiều hiện vật khảo cổ có thể cho phép người nghiên cứu tiếp cận nhiều lớp thông tin như vậy trong cùng một phát hiện.

Thứ nhất, quan tài thân cây khoét rỗng cho thấy kỹ thuật chế tác gỗ và khả năng xử lý vật liệu lớn. Thứ hai, đồ tùy táng bằng đồng, gỗ sơn, da sơn phản ánh trình độ thủ công đa dạng của cư dân Đông Sơn. Thứ ba, số lượng hiện vật phong phú cho thấy dấu hiệu phân tầng xã hội. Cục Di sản Văn hóa đánh giá mộ thuyền Việt Khê là nguồn tài liệu quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử hình thành giai cấp trong xã hội Đông Sơn. 

Thứ tư, vị trí phát hiện gần sông giúp nghiên cứu mối quan hệ giữa mộ táng và không gian cư trú. Với cư dân vùng châu thổ, sông nước không chỉ là môi trường tự nhiên mà còn là trục vận hành đời sống xã hội. Vì vậy, mộ thuyền Việt Khê cũng góp phần làm rõ bản sắc sông nước của văn hóa Đông Sơn.

Nhìn rộng hơn, mộ Việt Khê giúp bổ sung cho cách hiểu về văn hóa Đông Sơn vốn thường bị đồng nhất với trống đồng. Đông Sơn không chỉ có trống, thạp hay vũ khí đồng; Đông Sơn còn có mộ táng, quan tài thuyền, đồ sơn, da sơn, đồ gỗ và những nghi lễ liên quan đến cái chết. Đây là lát cắt rất quan trọng để nhìn văn hóa Đông Sơn như một chỉnh thể sống động.

>>>Xem thêm: Trống đồng Đông Sơn là gì? Ý nghĩa, lịch sử và giá trị văn hóa


Giá trị bảo tồn và ý nghĩa văn hóa của Mộ thuyền Việt Khê hiện nay

Hiện nay, Mộ thuyền Việt Khê được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Việc bảo quản một hiện vật bằng gỗ có tuổi đời hàng nghìn năm là thách thức lớn, bởi gỗ dễ bị tác động bởi độ ẩm, nhiệt độ, nấm mốc, côn trùng và điều kiện môi trường. Giá trị bảo tồn của mộ Việt Khê vì vậy không chỉ nằm ở việc giữ lại hình dáng quan tài, mà còn ở việc bảo vệ toàn bộ thông tin khảo cổ đi kèm hiện vật.

Mộ thuyền Việt Khê được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2013, cho thấy giá trị đặc biệt của hiện vật trong hệ thống di sản Việt Nam. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia gọi đây là một chứng cứ về tập tục mai táng của cư dân Đông Sơn vùng đồng bằng và ven biển phía Bắc.

Trong giáo dục lịch sử, mộ Việt Khê giúp người học hiểu rằng khảo cổ học không chỉ nghiên cứu những vật phẩm đẹp hoặc nổi tiếng. Một ngôi mộ cổ có thể mở ra cả một thế giới: con người sống gần sông nước, biết làm quan tài từ thân cây lớn, đặt nhiều đồ vật theo người chết, sử dụng đồ đồng, đồ gỗ sơn, đồ da sơn và tổ chức nghi lễ mai táng phức tạp.

Trong nhận diện văn hóa, mộ thuyền Việt Khê là hiện vật giúp làm phong phú hình dung về văn hóa Đông Sơn. Nếu trống đồng Ngọc Lũ đại diện cho mỹ thuật và lễ hội, thạp đồng Đào Thịnh gợi mở tín ngưỡng phồn thực, thì mộ thuyền Việt Khê đưa người đọc đến với không gian mai táng và quan niệm sinh tử của người Việt cổ.

Giá trị lớn nhất của mộ Việt Khê nằm ở khả năng kết nối vật thể với đời sống con người. Từ một thân cây khoét rỗng, một hình dáng thuyền và hơn 100 hiện vật tùy táng, hậu thế có thể nhận ra một xã hội Đông Sơn giàu kỹ thuật, có phân tầng, có nghi lễ và có thế giới quan riêng. Đây chính là lý do Mộ thuyền Việt Khê xứng đáng được xem là một trong những bảo vật khảo cổ đặc biệt nhất của văn hóa Đông Sơn./.

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

0976 389 199