Vua Hùng kén người giữ nước: Tư duy chọn hiền tài buổi đầu lập quốc

Vua Hùng kén người giữ nước: Tư duy chọn hiền tài buổi đầu lập quốc

Admin 22/07/2026

vua-hung-ken-nguoi-giu-nuoc

Vua Hùng – các vị thủ lĩnh tối cao của nhà nước Văn Lang, nhà nước sơ khai đầu tiên trong lịch sử dân tộc Việt Nam – không chỉ được ghi nhớ qua công lao dựng nước, mà còn để lại một di sản tư tưởng sâu sắc về cách chọn người kế nghiệp, gìn giữ giang sơn. Trong kho tàng truyền thuyết dân gian, câu chuyện sự tích bánh chưng bánh dày kể về việc Hùng Vương thứ sáu, sau khi đánh dẹp xong giặc Ân, đứng trước bài toán khó: có đến hai mươi người con trai đều khôn lớn trưởng thành, nhưng nhà vua cần chọn ra người xứng đáng nhất để truyền lại ngôi báu, gánh vác trọng trách giữ nước. Thay vì đơn thuần dựa vào thứ bậc con trưởng, con thứ hay quyền uy, thế lực sẵn có, nhà vua đã mở một cuộc thi tài đặc biệt – thử thách sự hiếu thảo, trí tuệ và tấm lòng gắn bó với ruộng đồng, nhân dân của các hoàng tử. Kết quả, người con thứ mười tám tên Lang Liêu – vốn mồ côi mẹ, ít quyền thế và thua thiệt hơn hẳn các anh em khác – lại chính là người được chọn, nhờ tấm bánh giản dị nhưng chứa đựng triết lý sâu xa về trời đất, về đạo hiếu và tình yêu đồng ruộng. Câu chuyện này chính là minh chứng sống động cho tư duy sắp đặt hiền tài của tổ tiên người Việt ngay từ buổi đầu lập quốc: chọn người giữ nước không dựa vào của cải, quyền thế, mà dựa vào đức độ, trí tuệ và tấm lòng vì dân vì nước.

Tóm tắt nhanh

  • Truyền thuyết kể rằng vào đời Hùng Vương thứ sáu, sau khi đánh dẹp xong giặc Ân, nhà vua có ý định truyền ngôi cho con nhưng băn khoăn vì có tới hai mươi (có dị bản ghi hai mươi hai) người con trai đều khôn lớn, tài giỏi.
  • Thay vì chọn theo thứ bậc trưởng thứ thông thường, vua Hùng quyết định mở cuộc thi tài: ai tìm được thức ăn ngon lành, ý nghĩa nhất để dâng cúng tổ tiên trong lễ Tiên vương sẽ được truyền ngôi.
  • Các hoàng tử đua nhau sai người đi khắp nơi tìm kiếm của ngon vật lạ, sơn hào hải vị để dâng lên vua cha.
  • Riêng Lang Liêu, người con thứ mười tám, vốn mồ côi mẹ từ nhỏ, ít thuộc hạ giúp đỡ, không biết xoay xở tìm của quý hiếm như các anh em.
  • Trong giấc mộng, Lang Liêu được thần nhân báo mộng, chỉ cách dùng gạo nếp – thứ nuôi sống con người hằng ngày – làm ra hai loại bánh hình vuông và hình tròn, tượng trưng cho Đất và Trời.
  • Đến ngày lễ, Lang Liêu dâng lên hai thứ bánh mộc mạc làm từ gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn, gói trong lá dong.
  • Vua Hùng nếm thử, cảm động trước ý nghĩa sâu xa của tấm bánh – lòng hiếu thảo, sự gắn bó với đồng ruộng và triết lý trời đất – nên quyết định truyền ngôi cho Lang Liêu.
  • Lang Liêu lên ngôi, tức Hùng Vương thứ bảy, được sử sách dân gian ghi nhận là một bậc vua hiền, được trăm họ yêu quý, nể phục.
  • Từ đó, hằng năm cứ đến Tết Nguyên Đán, dân gian lại làm bánh chưng, bánh dày để dâng cúng tổ tiên, gìn giữ bài học về đạo hiếu và cách chọn người tài đức.

Bảng tóm tắt

Nội dung Chi tiết
Nhân vật trung tâm Vua Hùng (Hùng Vương thứ sáu) và người con Lang Liêu
Nguồn gốc câu chuyện Truyền thuyết dân gian, ghi chép từ thời Trần trong các thư tịch cổ
Bối cảnh Sau khi đánh dẹp xong giặc Ân, vua có ý truyền ngôi nhưng có tới 20 người con trai
Cách chọn người kế nghiệp Mở cuộc thi tài: dâng lễ vật ý nghĩa nhất trong lễ Tiên vương sẽ được truyền ngôi
Hành động của các hoàng tử khác Đua nhau tìm của ngon vật lạ, sơn hào hải vị
Hoàn cảnh của Lang Liêu Con thứ 18, mồ côi mẹ, ít quyền thế, không thể tìm của quý hiếm như anh em
Lễ vật của Lang Liêu Bánh chưng (hình vuông, tượng Đất) và bánh dày (hình tròn, tượng Trời), làm từ gạo nếp
Nguồn cảm hứng Được thần nhân báo mộng, chỉ cách làm bánh từ gạo – hạt ngọc của Trời Đất
Kết quả Vua Hùng cảm động trước ý nghĩa của bánh, truyền ngôi cho Lang Liêu
Danh hiệu sau khi lên ngôi Hùng Vương thứ bảy (còn gọi Tiết Liêu Vương), được xem là bậc vua hiền
Di sản văn hóa Tục làm bánh chưng, bánh dày dâng cúng tổ tiên mỗi dịp Tết Nguyên Đán

>>>Xem thêm:  Vua Hùng mở cõi Văn Lang: chí dựng nước và bài học gây dựng nhân tâm


Vua Hùng và bối cảnh buổi đầu lập quốc

Vua Hùng là danh xưng chỉ các vị thủ lĩnh tối cao đứng đầu nhà nước Văn Lang – nhà nước sơ khai đầu tiên trong lịch sử dựng nước của dân tộc Việt Nam. Trong tâm thức dân gian và các thư tịch cổ, các đời Vua Hùng không chỉ gắn liền với công lao khai sinh, mở mang bờ cõi, mà còn để lại nhiều bài học sâu sắc về đạo trị quốc, đặc biệt là tư duy chọn người kế nghiệp – một vấn đề mang tính sống còn đối với sự trường tồn của bất kỳ vương triều nào.

Truyền thuyết kể rằng, vào đời Hùng Vương thứ sáu, sau khi đã đánh dẹp xong giặc Ân, đất nước bước vào giai đoạn thái bình. Nhà vua khi ấy tuổi đã cao, sức đã yếu, nên nảy sinh ý định truyền ngôi lại cho con để tiếp tục gánh vác sự nghiệp giữ nước. Thế nhưng, một bài toán khó đã đặt ra trước nhà vua: các bà vợ đã sinh cho ngài tới hai mươi người con trai (một số dị bản ghi hai mươi hai người con), người nào cũng đều khôn lớn, trưởng thành, tài giỏi cả. Việc lựa chọn ai trong số đông đảo những người con ấy để trao gửi trọng trách giữ nước quả thực là một quyết định không hề đơn giản.


Cuộc thi tài: tư duy vượt khỏi lệ trưởng thứ thông thường

Sau nhiều đêm trăn trở, vua Hùng đã đưa ra một quyết định thể hiện tư duy sắp đặt hiền tài rất đặc biệt so với lối chọn người kế vị thông thường của các vương triều phong kiến sau này – vốn thường thiên về nguyên tắc "đích trưởng" (con trai trưởng của vợ cả). Thay vào đó, nhà vua cho gọi tất cả các "lang" (con trai) đến, tuyên bố rằng người con nào tìm được thức ăn ngon lành, dâng cúng tổ tiên trong lễ Tiên vương với ý nghĩa sâu sắc nhất, làm nhà vua hoàn toàn mãn nguyện, sẽ được truyền ngôi báu.

Đây là một cách thức chọn người kế nghiệp mang tính thi tài, mở ra cơ hội bình đẳng cho tất cả các hoàng tử, bất kể thứ bậc sinh ra trước sau, xuất thân từ người mẹ có địa vị cao hay thấp trong cung. Điều này cho thấy ngay từ buổi đầu lập quốc, tư duy chọn người của tổ tiên người Việt đã không hoàn toàn câu nệ vào lễ giáo, thứ bậc cứng nhắc, mà chú trọng đến việc thử thách thực chất phẩm chất, trí tuệ của từng người con thông qua một nhiệm vụ cụ thể, có ý nghĩa biểu tượng sâu xa.

>>>Xem thêm:  Âu Cơ – Lạc Long Quân: truyền thuyết khởi nguyên và kết nối một bọc đồng bào  


Lang Liêu: từ thân phận thua thiệt đến người được chọn

Nhận được lệnh của vua cha, các hoàng tử đua nhau phái người đi khắp nơi trong vùng, ra sức tìm kiếm trân cam mỹ vị, của ngon vật lạ để dâng lên, ai nấy đều hy vọng mình sẽ là người giành được ngai vàng. Riêng người con trai thứ mười tám của Hùng Vương, tên gọi Lang Liêu (cũng gọi Tiết Liêu), lại rơi vào hoàn cảnh khó khăn hơn hẳn các anh em: chàng vốn mồ côi mẹ từ nhỏ, xung quanh chẳng có nhiều thuộc hạ giúp đỡ, nên không biết xoay xở ra sao trước yêu cầu của vua cha, đêm ngày lo lắng, trăn trở.

Điều đáng chú ý là, dù xuất thân và hoàn cảnh có phần thua thiệt so với các anh em khác về mặt quyền thế, thuộc hạ và của cải, Lang Liêu lại được miêu tả là người có tính tình hiền hậu, lối sống đạo đức, hiếu thảo với cha mẹ, gắn bó gần gũi với công việc đồng áng, trồng trọt. Chính những phẩm chất nội tại này – chứ không phải địa vị hay quyền lực sẵn có – mới là yếu tố quyết định để chàng trở thành nhân vật trung tâm của câu chuyện, thể hiện rõ nét thông điệp về việc chọn người tài đức không phụ thuộc vào xuất thân hay của cải vật chất.


Giấc mộng thần nhân và triết lý ẩn sau tấm bánh giản dị

Trong lúc suy nghĩ, lo lắng không biết làm sao để có được lễ vật ý nghĩa dâng lên vua cha, Lang Liêu đã thiếp đi và được một vị thần nhân báo mộng, chỉ dẫn cách làm ra một loại lễ vật đặc biệt. Theo lời thần dặn, gạo có thể nuôi người khỏe mạnh mà ăn mãi không bao giờ chán, các vật quý hiếm khác không thể sánh bằng. Vị thần khuyên chàng dùng gạo nếp làm bánh, một chiếc hình vuông, một chiếc hình tròn để tượng trưng cho hình trời đất, rồi dùng lá bọc bên ngoài, cho mỹ vị vào bên trong để ngụ ý về công đức sinh thành lớn lao của cha mẹ.

Tỉnh dậy, Lang Liêu mừng rỡ làm theo lời dặn trong mộng: chọn thứ gạo nếp trắng tinh, những hạt tròn mẩy không bị vỡ, vo thật sạch, lấy lá xanh bọc thành hình vuông, cho trân cam mỹ vị vào bên trong để tượng trưng cho đất trời – đó chính là chiếc bánh chưng. Cùng với đó, chàng còn làm thêm một loại bánh hình tròn từ gạo nếp giã nhuyễn, tượng trưng cho bầu trời – chính là bánh dày. Điều đặc biệt của câu chuyện nằm ở chỗ: lễ vật được chọn cuối cùng lại không phải là sơn hào hải vị quý hiếm, mà là những nguyên liệu giản dị, gần gũi nhất với đời sống của người nông dân – hạt gạo nuôi sống con người hằng ngày.

>>>Xem thêm:  Lý Công Uẩn dời đô: tầm nhìn muôn đời và bài học chọn đất, chọn người


Ý nghĩa của bánh chưng, bánh dày trong việc kén chọn người giữ nước

Đến ngày lễ Tiên vương, các hoàng tử lần lượt dâng lên vua cha những mâm cỗ đầy ắp sơn hào hải vị được tìm kiếm công phu từ khắp nơi. Khi đến lượt Lang Liêu, mâm lễ vật giản dị của chàng khiến mọi người xúm lại xem vì thấy lạ. Vua Hùng sau khi nếm thử và nghe Lang Liêu trình bày ý nghĩa của hai loại bánh, đã vô cùng cảm động và tâm đắc: hai món bánh này xứng đáng đứng đầu trong các thứ cỗ, bởi nó bày tỏ lòng hiếu thảo của con người, tôn kính cha mẹ như trời đất, chứa đựng tình yêu mến quê hương đồng ruộng; hơn nữa, nguyên liệu làm bánh lại chính là những hạt ngọc quý nhất của Trời Đất – hạt gạo.

Vua Hùng đặt tên cho bánh hình tròn là bánh dày, tượng trưng cho Trời, còn bánh hình vuông với thịt mỡ, đậu xanh, lá dong bên trong tượng trưng cho cầm thú, cây cỏ muôn loài, gọi là bánh chưng, tượng trưng cho Đất. Qua việc lựa chọn lễ vật của Lang Liêu, vua Hùng không chỉ đánh giá cao sự sáng tạo và tấm lòng hiếu thảo của người con, mà còn gửi gắm một bài học sâu xa về đạo trị quốc: sự hòa hợp giữa con người với đất trời, thiên nhiên vạn vật, cùng bài học về tình thương yêu, đoàn kết – những giá trị cốt lõi cần có ở một người đứng đầu đất nước, người sẽ gánh vác trọng trách giữ gìn giang sơn cho muôn dân.


Lang Liêu lên ngôi: bậc vua hiền được trăm họ nể phục

Sau khi cảm nhận được trọn vẹn ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong tấm bánh giản dị của Lang Liêu, vua Hùng đã chính thức tuyên bố truyền ngôi báu cho người con thứ mười tám này trước sự chứng kiến của tất cả các hoàng tử, công chúa cùng bá quan văn võ. Lang Liêu lên ngôi, lấy hiệu là Tiết Liêu Vương, tức Hùng Vương thứ bảy trong dòng các đời vua Hùng dựng nước Văn Lang.

Theo truyền thuyết dân gian, đây là một bậc vua hiền, được trăm họ yêu quý, nể phục. Kết quả này cho thấy quyết định kén chọn người kế nghiệp của vua Hùng thứ sáu đã đạt được đúng mục tiêu ban đầu: tìm ra một người con vừa có đức hiếu thảo, vừa có trí tuệ và tấm lòng gắn bó sâu sắc với đời sống của nhân dân – những phẩm chất thiết yếu để có thể đảm đương trọng trách giữ nước một cách xứng đáng, thay vì chỉ đơn thuần trao quyền lực dựa trên thứ bậc sinh ra hay sự giàu có, quyền thế sẵn có.

>>>Xem thêm: Nguyễn Trãi phò Lê dựng nghiệp: mưu lược kiến quốc và sức mạnh của người hiền


Bài học về cách lựa chọn và sử dụng người có tài, có đức

Câu chuyện về Vua Hùng kén người giữ nước, được lưu truyền qua sự tích bánh chưng, bánh dày, không đơn thuần chỉ là một truyền thuyết giải thích nguồn gốc của hai loại bánh truyền thống trong ngày Tết cổ truyền của dân tộc Việt Nam. Sâu xa hơn, đây còn là một bài học quý báu về cách lựa chọn và sử dụng người có tài, có đức để trị vì đất nước – một thông điệp mang tính thời đại, vượt qua giới hạn của một câu chuyện cổ tích đơn thuần.

Thông qua hình tượng chiếc bánh chưng xanh gói bằng lá dong, vua Hùng đã nêu cao bài học về sự thương yêu, đoàn kết, đồng thời ngầm nhắc nhở các hoàng tử và quần thần về bài học giữ nước: người đứng đầu đất nước cần có tấm lòng gắn bó với nhân dân, với ruộng đồng – cội nguồn của sự sống và sự thịnh vượng lâu dài, chứ không phải chỉ chạy theo những giá trị hào nhoáng, xa hoa bên ngoài. Đây chính là minh chứng cho thấy, ngay từ buổi đầu lập quốc, tổ tiên người Việt đã sớm hình thành một tư duy trị quốc sâu sắc: chọn người giữ nước phải dựa trên đức độ và sự gắn bó thực sự với đời sống của muôn dân, chứ không phải dựa vào của cải, quyền thế hay vị trí xuất thân.


Giá trị văn hóa và ý nghĩa lưu truyền đến ngày nay

Từ câu chuyện truyền thuyết ấy, hằng năm cứ đến dịp Tết Nguyên Đán, người Việt lại làm bánh chưng, bánh dày để thờ cúng tổ tiên – một phong tục đã trở thành nét văn hóa đặc trưng, gắn liền với bản sắc dân tộc suốt hàng nghìn năm qua. Bánh chưng, bánh dày không chỉ là những món ăn truyền thống, mà còn thể hiện lòng kính trọng, biết ơn đối với những bậc tiền nhân đã có công dựng nước và giữ nước.

Xét về mặt văn hóa và lịch sử tư tưởng, câu chuyện Vua Hùng kén người giữ nước qua sự tích Lang Liêu chính là một trong những minh chứng sớm nhất trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam về tư duy trọng hiền tài, trọng đức độ hơn trọng quyền thế và của cải trong việc lựa chọn người lãnh đạo đất nước. Bài học ấy, dù ra đời từ buổi bình minh của lịch sử dân tộc, vẫn tiếp tục mang giá trị thời sự sâu sắc, nhắc nhở hậu thế về nguyên tắc cốt lõi trong việc dùng người: người xứng đáng gánh vác vận mệnh quốc gia phải là người có tấm lòng vì dân, vì nước, biết trân trọng những giá trị giản dị nhưng bền vững nhất của đời sống nhân dân.

>>>Xem thêm: Lê Thánh Tông mở thời Hồng Đức: chí trị bình và phép dùng người nghiêm cẩn


Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vua Hùng

Sự tích bánh chưng bánh dày kể về sự kiện gì?
Đây là truyền thuyết kể về việc Hùng Vương thứ sáu, sau khi đánh dẹp xong giặc Ân, mở cuộc thi tài giữa các hoàng tử để chọn người kế nghiệp, và người con thứ mười tám tên Lang Liêu đã được chọn nhờ dâng lên bánh chưng, bánh dày làm từ gạo nếp, mang ý nghĩa sâu sắc về trời đất và đạo hiếu.

Vì sao vua Hùng lại chọn Lang Liêu thay vì các hoàng tử khác?
Dù các hoàng tử khác dâng lên nhiều sơn hào hải vị quý hiếm, vua Hùng lại cảm động trước tấm bánh giản dị của Lang Liêu vì nó thể hiện lòng hiếu thảo, sự gắn bó với đồng ruộng và mang triết lý sâu xa về sự hòa hợp giữa con người với trời đất – những phẩm chất mà nhà vua coi trọng ở người kế nghiệp.

Bánh chưng và bánh dày tượng trưng cho điều gì?
Bánh chưng hình vuông tượng trưng cho Đất, còn bánh dày hình tròn tượng trưng cho Trời, phản ánh quan niệm vũ trụ "trời tròn đất vuông" của người Việt cổ, đồng thời thể hiện sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên vạn vật.

Lang Liêu sau khi lên ngôi được gọi là gì?
Sau khi được truyền ngôi, Lang Liêu lấy hiệu là Tiết Liêu Vương, tức Hùng Vương thứ bảy, và được truyền thuyết dân gian ghi nhận là một bậc vua hiền, được trăm họ yêu quý, nể phục.

Câu chuyện này để lại bài học gì cho hậu thế?
Đây là bài học về cách lựa chọn và sử dụng người có tài, có đức để trị vì đất nước: người xứng đáng gánh vác trọng trách giữ nước cần có tấm lòng hiếu thảo, gắn bó với nhân dân, chứ không phải chỉ dựa vào quyền thế hay của cải sẵn có.

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Hồ Quý Ly cải cách nhân sự: Thay người nhanh, thiếu đồng thuận được mất gì

Hồ Quý Ly thay thế quý tộc Trần bằng đội ngũ quan lại mới qua thi cử, nhưng thanh trừng nhanh khiến mất nhiều nhân tài. Tìm hiểu cái được và cái mất trong cải cách nhân sự cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Thân Nhân Trung và hiền tài là nguyên khí: Chiến lược nhân tài vượt thời đại

Thân Nhân Trung để lại tư tưởng “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, khẳng định vai trò chiến lược của giáo dục, khoa cử và dùng người tài trong dựng nước.

Lê Thánh Tông lập Hội Tao Đàn: Dưỡng người tài, tạo sức mạnh mềm

Năm 1495, Lê Thánh Tông sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú, quy tụ 28 tiến sĩ tài hoa cùng xướng họa thi ca. Tìm hiểu cách vị vua thời Hồng Đức dưỡng người tài để tạo sức mạnh mềm văn hóa cho quốc gia Đại Việt.

Nguyễn Trãi với Bình Ngô sách: Nhân tâm là gốc quản trị con người

Nguyễn Trãi đề ra chiến lược "mưu phạt tâm công" trong Bình Ngô sách, đánh vào lòng người thay vì chỉ đánh vào thành trì. Tìm hiểu tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc – bài học quản trị con người vượt thời đại.

Lê Lợi thu phục Nguyễn Trãi: mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của mình

Lê Lợi trọng dụng Nguyễn Trãi ngay khi nhận Bình Ngô sách, biến một trí thức thành quân sư số một của khởi nghĩa Lam Sơn. Tìm hiểu cách vị chủ tướng áo vải biết mời bậc mưu thần để bù khoảng khuyết của chính mình.

Lý Nam Đế chọn Triệu Túc, Triệu Quang Phục: Trao việc cho đúng người, đúng trận

Cách Lý Nam Đế trọng dụng Triệu Túc và Triệu Quang Phục, bài học "trao việc cho đúng người, đúng trận" trong dùng người và quản trị khủng hoảng từ nhà nước Vạn Xuân.

0976 389 199