Trống đồng Ngọc Lũ: Bảo vật quốc gia của văn hóa Đông Sơn

Trống đồng Ngọc Lũ: Bảo vật quốc gia của văn hóa Đông Sơn

Admin 26/05/2026

Trống đồng Ngọc Lũ là một trong những hiện vật tiêu biểu nhất của văn hóa Đông Sơn, được xem là đại diện đặc sắc cho trình độ luyện kim, mỹ thuật tạo hình và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ. Trống thuộc niên đại khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1426/QĐ-TTg ngày 01/10/2012 của Thủ tướng Chính phủ. 

 

 

Tóm tắt nhanh

 

Trống đồng Ngọc Lũ là một hiện vật bằng đồng thuộc văn hóa Đông Sơn, nổi bật bởi hình dáng cân đối, cấu trúc hoàn chỉnh và hệ thống hoa văn phong phú. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trống có đường kính mặt 79,3 cm, đường kính chân 80 cm, chiều cao 63 cm, được phát hiện tại khu vực xã Như Trác, huyện Nam Xang xưa, nay thuộc huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. 

Điểm đặc biệt nhất của trống Ngọc Lũ nằm ở mặt trống với hình mặt trời 14 tia ở trung tâm, bao quanh là các vành hoa văn mô tả người, chim, hươu, thuyền, lễ hội, đánh trống, giã gạo và những mô típ hình học. Các hình ảnh này không chỉ có giá trị trang trí mà còn được xem như tư liệu hình ảnh quý giá về đời sống vật chất, tín ngưỡng và tổ chức cộng đồng của người Việt cổ. 

Không giống một bài tổng quan về trống đồng Đông Sơn, bài viết này tập trung vào trống đồng Ngọc Lũ như một hiện vật cụ thể: nơi phát hiện, hồ sơ kích thước, cấu tạo, hoa văn, kỹ thuật đúc, giá trị so sánh với các trống tiêu biểu khác và ý nghĩa bảo tồn trong đời sống văn hóa hiện nay.

 

Bảng tóm tắt

 

Tiêu chí

Thông tin chính

Tên gọi

Trống đồng Ngọc Lũ/ Trống Ngọc Lũ

Văn hóa

Đông Sơn

Chất liệu

Đồng

Niên đại

Khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay

Nơi phát hiện

Xã Như Trác, huyện Nam Xang xưa, nay thuộc huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam

Địa danh gắn với tên gọi

Đình làng Ngọc Lũ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam

Thời gian phát hiện

Khoảng năm 1893–1894

Kích thước

Đường kính mặt 79,3 cm; đường kính chân 80 cm; cao 63 cm

Hoa văn nổi bật

Mặt trời 14 tia, người hóa trang, chim, hươu, thuyền, cảnh sinh hoạt, lễ hội

Nơi lưu giữ hiện nay

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Tình trạng pháp lý

Bảo vật quốc gia đợt 1, Quyết định số 1426/QĐ-TTg ngày 01/10/2012

Giá trị nổi bật

Lịch sử, khảo cổ, mỹ thuật, kỹ thuật luyện kim, tín ngưỡng và biểu tượng văn hóa

 

Vì sao Trống đồng Ngọc Lũ được xem là tiêu bản đẹp nhất của trống Đông Sơn?

 

Trống đồng Ngọc Lũ là một chiếc trống đồng thuộc văn hóa Đông Sơn, nền văn hóa khảo cổ gắn với cư dân Việt cổ trong thời kỳ kim khí. Trong hệ thống trống đồng Đông Sơn, Ngọc Lũ được đánh giá là một trong những tiêu bản đặc biệt nhất nhờ hình dáng cân đối, hoa văn tinh xảo, bố cục trang trí chặt chẽ và tình trạng hiện vật tương đối hoàn chỉnh.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu trống Ngọc Lũ là “trống đẹp nhất trong những trống đồng Đông Sơn được phát hiện cho đến nay ở Việt Nam”. Nhận định này không chỉ dựa vào vẻ ngoài của hiện vật, mà còn dựa trên mức độ hoàn chỉnh của cấu trúc, sự phong phú của đề tài hoa văn và giá trị thông tin mà trống cung cấp cho nghiên cứu văn hóa Đông Sơn. 

Điểm cần nhấn mạnh là: trống Ngọc Lũ không đại diện cho toàn bộ trống đồng Đông Sơn theo nghĩa thay thế tất cả các hiện vật khác. Nó là một hiện vật cụ thể, có hồ sơ phát hiện, kích thước, cấu tạo và hoa văn riêng. Tuy nhiên, vì hội tụ nhiều đặc điểm tiêu biểu của loại hình trống Đông Sơn, trống Ngọc Lũ thường được dùng như một biểu tượng trực quan khi nhắc đến văn minh Việt cổ.

Giá trị của trống Ngọc Lũ nằm ở khả năng kết nối nhiều lớp thông tin: kỹ thuật luyện kim, mỹ thuật trang trí, đời sống nghi lễ, tổ chức cộng đồng và thế giới quan của cư dân nông nghiệp lúa nước. Nhìn vào trống, người nghiên cứu không chỉ thấy một nhạc khí cổ, mà còn thấy một “hồ sơ văn hóa” được thể hiện bằng đồng, bằng hình khối và bằng hoa văn.

 

Hành trình phát hiện và hồ sơ hiện vật trống đồng Ngọc Lũ

 

Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trống đồng Ngọc Lũ được phát hiện khi đắp đê Trần Thủy tại xã Như Trác, huyện Nam Xang xưa, nay thuộc huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, vào năm 1893. Sau khi được phát hiện, trống được đưa về thờ tại đình làng Ngọc Lũ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Chính địa danh Ngọc Lũ này đã trở thành tên gọi quen thuộc của hiện vật. 

Tháng 4 năm 1903, trống được Viện Viễn Đông Bác cổ sưu tầm về Bảo tàng Louis Finot, tiền thân của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ngày nay. Từ đó, trống trở thành một trong những hiện vật quan trọng trong hệ thống sưu tập, nghiên cứu và trưng bày về văn hóa Đông Sơn. 

Về hồ sơ hiện vật, trống Ngọc Lũ được chế tác bằng đồng, có đường kính mặt 79,3 cm, đường kính chân 80 cm và chiều cao 63 cm. Trống thuộc niên đại văn hóa Đông Sơn, khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay. Đây là kích thước khá lớn, cho thấy hiện vật không phải một vật dụng nhỏ trong sinh hoạt thường nhật, mà nhiều khả năng gắn với nghi lễ, cộng đồng và quyền lực biểu tượng. 

Cấu trúc trống gồm bốn phần chính: mặt trống, tang trống, thân trống và chân trống. Trống có màu patin xanh xám, đặc trưng của hiện vật đồng cổ sau quá trình oxy hóa và bảo tồn lâu dài. Hoa văn tập trung chủ yếu ở mặt trống, tang trống và thân trống, tạo nên một bố cục trang trí vừa dày đặc vừa có trật tự.

Ngày 01/10/2012, trống đồng Ngọc Lũ được công nhận là Bảo vật quốc gia đợt 1 theo Quyết định số 1426/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Trong quyết định này, trống Ngọc Lũ được ghi nhận là hiện vật thuộc văn hóa Đông Sơn, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. 

 

Giải mã hoa văn trên trống đồng Ngọc Lũ: “Tư liệu hình ảnh” về người Việt cổ

 

Hoa văn là phần làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của trống đồng Ngọc Lũ. Trên mặt trống, trung tâm là hình mặt trời 14 tia. Bao quanh mặt trời là nhiều vành hoa văn được tổ chức thành các vòng đồng tâm, trong đó có mô típ hình học, vòng tròn tiếp tuyến, chim, hươu, người hóa trang, cảnh đánh trống, giã gạo, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. 

 

Nguồn ảnh: Bảo tàng lịch sử quốc gia

Hình mặt trời ở trung tâm có thể được xem là điểm neo thị giác và biểu tượng quan trọng nhất của mặt trống. Với cư dân nông nghiệp lúa nước, mặt trời gắn với ánh sáng, mùa vụ, sự sinh trưởng và nhịp vận hành của tự nhiên. Việc đặt mặt trời ở trung tâm, rồi để các lớp hình ảnh con người, động vật, nghi lễ và sinh hoạt vận động xung quanh, cho thấy cách người Đông Sơn hình dung một thế giới có trật tự, nhịp điệu và chu kỳ.

Các hình người trên mặt trống thường được diễn giải trong bối cảnh lễ hội hoặc nghi lễ cộng đồng. Người hóa trang, người múa, người đánh trống, người giã gạo không phải những chi tiết rời rạc. Chúng gợi ra một xã hội trong đó lao động, âm nhạc, nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Đặc biệt, cảnh giã gạo gắn với nền nông nghiệp lúa nước, còn cảnh đánh trống cho thấy chính chiếc trống có thể hiện diện trong các hoạt động mang tính nghi thức.

Hình thuyền xuất hiện trên tang trống là một lớp thông tin quan trọng khác. Thuyền cho thấy quan hệ mật thiết giữa cư dân Đông Sơn với môi trường sông nước. Vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ cổ là không gian của sông ngòi, đồng bằng, bãi bồi và giao thông thủy. Vì vậy, hình thuyền trên trống không chỉ là phương tiện di chuyển, mà còn có thể phản ánh đời sống kinh tế, giao tiếp cộng đồng, chiến đấu hoặc nghi lễ.

Hình chim, hươu và các loài vật khác cũng góp phần làm rõ mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Chim thường được xem là một trong những mô típ tiêu biểu của mỹ thuật Đông Sơn. Trên trống Ngọc Lũ, hình chim không chỉ trang trí cho đẹp, mà còn tham gia vào nhịp chuyển động chung của mặt trống, tạo cảm giác về sự tuần hoàn của thế giới tự nhiên.

Chính vì vậy, hoa văn trống đồng Ngọc Lũ có thể được xem như một “tư liệu hình ảnh” về người Việt cổ. Nó không phải văn bản theo nghĩa chữ viết, nhưng lại ghi lại bằng hình ảnh những thông tin mà khảo cổ học, mỹ thuật học và dân tộc học có thể cùng khai thác: con người sống ra sao, làm gì trong lễ hội, quan sát thiên nhiên thế nào, coi trọng biểu tượng nào và tổ chức cộng đồng theo nhịp sinh hoạt nào.

Điểm đặc sắc của trống Ngọc Lũ là các lớp hình ảnh ấy không bị rời rạc. Tất cả được đặt trong một bố cục vòng tròn, xoay quanh tâm mặt trời. Điều này khiến mặt trống giống như một không gian biểu tượng thu nhỏ: ở đó, thiên nhiên, con người, lao động, âm nhạc, nghi lễ và cộng đồng cùng hiện diện trong một trật tự hài hòa.

 

Kỹ thuật đúc đồng và trình độ thủ công Đông Sơn qua trống Ngọc Lũ

 

Trống đồng Ngọc Lũ là minh chứng rõ ràng cho trình độ luyện kim và kỹ thuật đúc đồng của cư dân Đông Sơn. Để tạo ra một chiếc trống có kích thước lớn, thân trống cân đối, mặt trống rộng, hoa văn dày đặc và các chi tiết nổi rõ, người thợ cổ phải làm chủ nhiều công đoạn: chuẩn bị nguyên liệu, tạo khuôn, thiết kế hoa văn, kiểm soát nhiệt độ, rót đồng, làm nguội và hoàn thiện bề mặt.

Điều quan trọng là hoa văn trên trống không đơn thuần được “vẽ thêm” sau khi hiện vật đã hoàn thành. Với trống đồng, nhiều chi tiết hoa văn được tạo ngay trong quá trình đúc, đòi hỏi khuôn phải được chuẩn bị rất chính xác. Các vòng hoa văn đồng tâm, những mô típ lặp lại đều đặn và các cảnh sinh hoạt có nhiều chi tiết cho thấy người thợ đã có tư duy thiết kế trước khi chế tác.

Kỹ thuật tạo trống cũng cho thấy khả năng phối hợp giữa mỹ thuật và công năng. Trống phải có hình dáng đủ vững để đứng được, đủ cân đối để tạo âm, đồng thời đủ không gian bề mặt để thể hiện hệ thống hoa văn phức tạp. Nói cách khác, trống Ngọc Lũ không chỉ là sản phẩm kỹ thuật, cũng không chỉ là tác phẩm trang trí; nó là sự kết hợp giữa vật liệu, âm thanh, hình khối và biểu tượng.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá các đề tài trang trí trên trống Ngọc Lũ đã hội tụ tri thức, quan niệm nhân sinh, tài năng nghệ thuật và tâm hồn của người Việt cổ. Nhận định này cho thấy giá trị của hiện vật nằm ở cả hai mặt: một mặt là kỹ thuật đúc đồng đạt trình độ cao, mặt khác là khả năng chuyển hóa đời sống cộng đồng thành ngôn ngữ tạo hình trên kim loại. 

Từ góc nhìn khảo cổ, việc tạo ra một chiếc trống như Ngọc Lũ cũng phản ánh năng lực tổ chức xã hội. Một hiện vật lớn, phức tạp và giàu tính nghi lễ thường đòi hỏi nguồn lực, thợ chuyên môn, nguyên liệu và một cộng đồng có nhu cầu sử dụng trong những sự kiện quan trọng. Vì vậy, trống Ngọc Lũ là bằng chứng cho thấy văn hóa Đông Sơn đã đạt trình độ phát triển cao về thủ công, thẩm mỹ và tổ chức cộng đồng.

 

Trống Ngọc Lũ khác gì với trống Hoàng Hạ, trống Sao Vàng và trống Đông Sơn nói chung?

 

Để hiểu đúng giá trị của trống Ngọc Lũ, cần phân biệt giữa trống đồng Đông Sơn như một loại hình hiện vật và trống Ngọc Lũ như một tiêu bản cụ thể. Trống đồng Đông Sơn bao gồm nhiều hiện vật khác nhau được phát hiện ở nhiều địa điểm, trong đó có Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Sao Vàng và nhiều trống khác.

Trống Hoàng Hạ cũng là một bảo vật quốc gia tiêu biểu của văn hóa Đông Sơn, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Theo giới thiệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mặt trống Hoàng Hạ có hình mặt trời 16 tia, xung quanh là 15 băng hoa văn, trong đó có các mô típ nhà sàn, người hóa trang nhảy múa, đánh trống đồng và chim Lạc. 

So với Hoàng Hạ, trống Ngọc Lũ thường được nhấn mạnh ở vẻ đẹp hài hòa, bố cục trang trí tinh xảo và vị trí biểu tượng trong nhận thức phổ biến về văn hóa Đông Sơn. Nếu Hoàng Hạ là một tiêu bản lớn, đặc sắc và gần nhóm Ngọc Lũ, thì Ngọc Lũ lại thường được xem như hiện vật có tính đại diện cao nhất về mặt mỹ thuật và biểu tượng.

Trống Sao Vàng là một trường hợp khác. Đây là trống đồng Đông Sơn được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 73/QĐ-TTg ngày 18/01/2024, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Cục Di sản Văn hóa ghi nhận trống Sao Vàng có niên đại khoảng 2.000 năm cách ngày nay và thuộc văn hóa Đông Sơn. 

Nếu trống Sao Vàng nổi bật ở quy mô và tính phát hiện mới trong hệ thống bảo vật quốc gia, thì trống Ngọc Lũ nổi bật ở tính kinh điển: được biết đến từ rất sớm, được nghiên cứu lâu dài, có hồ sơ bảo tàng rõ ràng và trở thành hình ảnh quen thuộc khi nói đến văn minh Đông Sơn.

 

Giá trị bảo tồn và ý nghĩa văn hóa của trống đồng Ngọc Lũ hiện nay

 

Hiện nay, trống đồng Ngọc Lũ được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Đây là không gian có chức năng bảo quản, nghiên cứu, trưng bày và giới thiệu hiện vật đến công chúng. Với một hiện vật bằng đồng có tuổi đời khoảng 2.500–2.000 năm, việc bảo tồn không chỉ là giữ nguyên hình dáng vật thể, mà còn là bảo vệ toàn bộ thông tin lịch sử, khảo cổ và văn hóa gắn với hiện vật. 

Giá trị của trống Ngọc Lũ không nên được hiểu theo nghĩa thương mại. Đây là di sản quốc gia, là hiện vật gốc giúp người Việt hôm nay tiếp cận trực tiếp với một giai đoạn rất sớm của lịch sử văn hóa dân tộc. Mỗi chi tiết trên trống, từ hình mặt trời, chim, hươu, thuyền đến người múa và cảnh sinh hoạt, đều là mảnh ghép giúp tái dựng một phần thế giới Đông Sơn.

Trong giáo dục lịch sử, trống Ngọc Lũ giúp người học hình dung văn hóa Đông Sơn không phải là khái niệm trừu tượng. Đó là một nền văn hóa đã để lại hiện vật cụ thể, có kích thước, chất liệu, hoa văn, kỹ thuật và câu chuyện phát hiện rõ ràng. Nhờ vậy, lịch sử trở nên có hình khối, có đường nét và có bằng chứng vật chất.

Trong nhận diện văn hóa, trống đồng Ngọc Lũ là một biểu tượng mạnh mẽ của văn minh Việt cổ. Hình ảnh mặt trống, đặc biệt là mặt trời trung tâm và các vòng hoa văn, thường được sử dụng trong sách, bảo tàng, thiết kế, giáo dục và các hoạt động truyền thông văn hóa. Tuy nhiên, khi khai thác hình ảnh trống Ngọc Lũ, cần sử dụng với thái độ tôn trọng di sản, tránh diễn giải sai lệch hoặc biến hiện vật thành biểu tượng trang trí tách khỏi bối cảnh lịch sử.

Giá trị bền vững nhất của trống đồng Ngọc Lũ nằm ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại. Từ một hiện vật được phát hiện trong quá trình đắp đê ở Hà Nam, trống đã trở thành Bảo vật quốc gia, được nghiên cứu, bảo tồn và giới thiệu như một trong những chứng tích quan trọng nhất của văn hóa Đông Sơn. Đó không chỉ là hành trình của một chiếc trống đồng, mà còn là hành trình nhận diện, gìn giữ và hiểu sâu hơn về cội nguồn văn hóa Việt Nam.

 

Bài viết liên quan

Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là gì? Nguồn gốc và giá trị hiện vật

Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là bảo vật quốc gia độc đáo, phản ánh tạo hình con người, cây khèn và đời sống tinh thần Việt cổ.

Mộ thuyền Việt Khê - Bảo vật khảo cổ của văn hóa Đông Sơn

Mộ thuyền Việt Khê là bảo vật quốc gia thuộc văn hóa Đông Sơn, nổi bật với quan tài thân cây khoét rỗng và hơn 100 hiện vật tùy táng quý hiếm.

Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu khắc gỗ của lịch sử Việt Nam

Mộc bản triều Nguyễn là di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam, gồm hơn 34.000 ván khắc gỗ lưu giữ sử liệu, pháp chế và tri thức cung đình.

Ấn vàng Hoàng đế chi bảo: Kim bảo quyền lực của triều Nguyễn

Ấn vàng Hoàng đế chi bảo là kim bảo quan trọng của triều Nguyễn, gắn với quyền lực hoàng đế, nghi lễ chính sự và hành trình hồi hương di sản.

Lê Hoàn trong thời loạn và bản lĩnh thiết lập lại cấu trúc quốc gia

Giữa biến cố triều Đinh và nguy cơ quân Tống xâm lược, Lê Hoàn lên ngôi, củng cố triều Tiền Lê và giữ vững Đại Cồ Việt năm 981.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Phan Châu Trinh khai dân trí: Dựng nước bằng mở mang con người

Phan Châu Trinh khai dân trí là tư tưởng cứu nước bằng giáo dục, dân quyền và cải cách xã hội, lấy con người làm nền tảng dựng nước.

Phan Bội Châu nuôi chí cứu nước: Khát vọng canh tân và tìm người đồng hành

Phan Bội Châu nuôi chí cứu nước là câu chuyện về khát vọng độc lập, tư tưởng canh tân và bài học tìm người đồng hành trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.

Nguyễn Bỉnh Khiêm bàn thế nước: Tầm nhìn xa và đạo tiến cử người tài

Nguyễn Bỉnh Khiêm bàn thế nước là câu chuyện về tầm nhìn thời cuộc, đạo xử thế và tư tưởng dùng người tài của bậc hiền triết thế kỷ XVI.

Nguyễn Trãi phò Lê dựng nghiệp: Mưu lược kiến quốc của người hiền

Nguyễn Trãi phò Lê dựng nghiệp là câu chuyện về mưu lược, nhân nghĩa và sức mạnh của người hiền trong công cuộc khôi phục Đại Việt sau Minh thuộc.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là gì? Nguồn gốc và giá trị hiện vật

Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là bảo vật quốc gia độc đáo, phản ánh tạo hình con người, cây khèn và đời sống tinh thần Việt cổ.

Mộ thuyền Việt Khê - Bảo vật khảo cổ của văn hóa Đông Sơn

Mộ thuyền Việt Khê là bảo vật quốc gia thuộc văn hóa Đông Sơn, nổi bật với quan tài thân cây khoét rỗng và hơn 100 hiện vật tùy táng quý hiếm.

Mộc bản triều Nguyễn: Kho sử liệu khắc gỗ của lịch sử Việt Nam

Mộc bản triều Nguyễn là di sản tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam, gồm hơn 34.000 ván khắc gỗ lưu giữ sử liệu, pháp chế và tri thức cung đình.

Ấn vàng Hoàng đế chi bảo: Kim bảo quyền lực của triều Nguyễn

Ấn vàng Hoàng đế chi bảo là kim bảo quan trọng của triều Nguyễn, gắn với quyền lực hoàng đế, nghi lễ chính sự và hành trình hồi hương di sản.

Lê Hoàn trong thời loạn và bản lĩnh thiết lập lại cấu trúc quốc gia

Giữa biến cố triều Đinh và nguy cơ quân Tống xâm lược, Lê Hoàn lên ngôi, củng cố triều Tiền Lê và giữ vững Đại Cồ Việt năm 981.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Phan Châu Trinh khai dân trí: Dựng nước bằng mở mang con người

Phan Châu Trinh khai dân trí là tư tưởng cứu nước bằng giáo dục, dân quyền và cải cách xã hội, lấy con người làm nền tảng dựng nước.

Phan Bội Châu nuôi chí cứu nước: Khát vọng canh tân và tìm người đồng hành

Phan Bội Châu nuôi chí cứu nước là câu chuyện về khát vọng độc lập, tư tưởng canh tân và bài học tìm người đồng hành trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.

Nguyễn Bỉnh Khiêm bàn thế nước: Tầm nhìn xa và đạo tiến cử người tài

Nguyễn Bỉnh Khiêm bàn thế nước là câu chuyện về tầm nhìn thời cuộc, đạo xử thế và tư tưởng dùng người tài của bậc hiền triết thế kỷ XVI.

Nguyễn Trãi phò Lê dựng nghiệp: Mưu lược kiến quốc của người hiền

Nguyễn Trãi phò Lê dựng nghiệp là câu chuyện về mưu lược, nhân nghĩa và sức mạnh của người hiền trong công cuộc khôi phục Đại Việt sau Minh thuộc.

0976 389 199